WorksheetsBộ phận cơ thể
Total questions: 12
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Tóc
a)
头发/tóufa/
b)
头/tóu /
c)
呀/yá/
d)
耳朵/ěrduo/
2.
Đầu
a)
头发/tóufa/
b)
鼻子/bízi/
c)
呀/yá/
d)
头/tóu /
3.
Mắt
a)
呀/yá/
b)
眼睛/yǎnjing/
c)
鼻子/bízi/
d)
头/tóu /
4.
Chân
a)
呀/yá/
b)
耳朵/ěrduo/
c)
鼻子/bízi/
d)
脚/jiǎo/
5.
Tay
a)
手/shǒu/
b)
耳朵/ěrduo/
c)
鼻子/bízi/
d)
脚/jiǎo/
6.
Mũi
a)
手/shǒu/
b)
耳朵/ěrduo/
c)
鼻子/bízi/
d)
脚/jiǎo/
7.
Tai
a)
鼻子/bízi/
b)
耳朵/ěrduo/
c)
脚/jiǎo/
d)
手/shǒu/
8.
Răng
a)
鼻子/bízi/
b)
口/kǒu/
c)
脚/jiǎo/
d)
呀/yá/
9.
Miệng
a)
鼻子/bízi/
b)
口/kǒu/
c)
耳朵/ěrduo/
d)
呀/yā/
10.
Miệng
a)
鼻子/bízi/
b)
嘴巴/zuǐba/
c)
耳朵/ěrduo/
d)
呀/yā/
11.
"To" trong tiếng Trung là gì?
a)
大/dà/
b)
小/xiǎo/
c)
长/cháng/
d)
高/gāo/
12.
Vóc dáng, thân hình
a)
大/dà/
b)
小/xiǎo/
c)
个子/gèzi /
d)
高/gāo/
100 %
