wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q2_Bài 1

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

一直往前走 là gì?

a)

cứ đi thẳng về phía trước

b)

đi bộ

c)

đi về phía trước

2.

"nói thẳng" tiếng Trung là gì?

a)

直说

b)

值说

3.

“两个星期” cùng nghĩa với

a)

两周

b)

二周

c)

两个周

4.

Chọn hán tự đúng của "cuối tuần"

a)

周末

b)

周未

5.

”____ 谁生气“

a)

b)

c)

6.

Chọn câu đúng ngữ pháp

a)

昨天下了大雨。

b)

昨天下雨很大。

c)

昨天下雨大了。

d)

昨天雨下很大。

7.

Trái nghĩa với 晴 là gì?

a)

b)

c)

8.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "dự định"

a)

打算

b)

主意

c)

动物

9.

Cụm 4 chữ "nói lời giữ lời" trong tiếng Trung là gì?

(a)  

10.

Điền trống:

昨天我 _____ 妈妈打个电话。

a)

b)

c)

11.

Phán đoán đúng sai câu sau:

我想想你。

a)

Sai

b)

Đúng

12.

Điền trống:

这是你的错,我______。

a)

没错

b)

不错

13.

Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:

每天我 (A) 都 (B) 上班 (C)。(走路)

a)

A

b)

B

c)

C

14.

Chọn câu đúng:

a)

他是一个很有名的老师。

b)

他是一个很有名老师。

15.

Chọn câu đúng:

a)

我有一只非常可爱的狗。

b)

我有一个非常可爱的狗。

c)

我有一只可爱非常的狗。

16.

Điền trống:

这个周末我会 ______飞机去北京。

a)

b)

17.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

我们要一辆汽车。

a)

Chúng tôi muốn thuê một chiếc xe ô tô.

b)

Chúng tôi cho thuê một chiếc xe ô tô.

18.

"Bạn học cũ" tiếng Trung là gì?

a)

老同学

b)

旧同学

c)

前同学

19.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Trong phòng có khoảng 20 người.

a)

房间里大概有二十个人。

b)

房间里有大概二十个人。

20.

Điền trống:

下个星期六我会 _____ 小王一起去爬山,你去吗?

a)

b)

c)

d)