Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mua sắm

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Muốn mua cà phê thì mình đi đâu?

a)

宠物店chǒng wù diàn

b)

咖啡店 kā fēi diàn

c)

水果店shuǐ guǒ diàn

d)

肉店ròu diàn

2.

面包 miàn bāo nghĩa là gì?

a)

Thịt

b)

Hoa

c)

Bánh mì

d)

Quả

3.

想要 xiǎng yào nghĩa là gì?

a)

Muốn

b)

Không muốn

c)

Nghĩ

d)

Làm

4.

Muốn mua cái trong hình thì mình đi đâu mua?

a)

花店huādiàn

b)

肉店ròudiàn

c)

酒店jǐudiàn

d)

书店shūdiàn

5.

Hãy chọn câu có thứ tự đúng

药店 花店 书店 鞋店

a)

Tiệm thuốc, tiệm hoa, tiệm giày, tiệm sách

b)

Tiệm thuốc, tiệm hoa, tiệm sách, tiệm giày

c)

Tiệm thuốc, tiệm giày, tiệm sách, tiệm hoa

d)

Tiệm thuốc, tiệm giày, tiệm hoa, tiệm sách

6.

Muốn mua thật nhiều đồ,chúng ta nên đi đâu?

去哪买很多东西?

qù nǎ mǎi hěn duō dōng xi?

a)

超市chāo shì

b)

花店 huā diàn

c)

书店shū diàn

d)

药店 yào diàn

7.

Muốn mua thịt thì mình đi đâu?

a)

宠物店chǒng wù diàn

b)

理发店 lǐ fà diàn

c)

水果店shuǐ guǒ diàn

d)

肉店ròu diàn

8.

我常常去。。。。。

a)

书店

b)

图书馆

c)

银行

d)

饭馆

9.

听说中国的冬天

a)

很冷

b)

很热

c)

不好

10.

买,我, 想,也,羽绒服

a)

想我也买羽绒服

b)

我也想买羽绒服

c)

我想也买羽绒服

11.

这件羽绒服。。。好。。。便宜

a)

一边。。。。一边

b)

又。。。又

c)

有一点儿

12.

这件太。。。了,有没有瘦一点儿的?

a)

肥

b)

短

c)

长

13.

羽绒服

a)
b)
c)
14.

他们去哪儿买衣服

a)

服装店 / fú zhuāng diàn / Cửa hàng quần áo

b)

饭馆

c)

酒店

15.

我常常去。。。。。

a)

书店

b)

图书馆

c)

银行

d)

饭馆

16.

珍妮坐飞机去。。。参观

a)

胡志明 huzhiming- Hồ Chí Minh

b)

超市

c)

购物中心

17.

我们明天。。。去

a)

怎么样

b)

怎么

c)

这么

18.

你,跟, 我, 去, 一起, 衣服, 买

a)

你跟我一起买衣服去

b)

我一起跟你去买衣服

c)

我跟你一起去买衣服

19.

明天我一个朋友来。。。。旅行

a)

邮局

b)

银行

c)

公司

d)

中国

20.

晚上我不。。。看电视

a)

有时候

b)

跟

c)

常