Worksheetsmua sắm
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Muốn mua cà phê thì mình đi đâu?
宠物店chǒng wù diàn
咖啡店 kā fēi diàn
水果店shuǐ guǒ diàn
肉店ròu diàn
面包 miàn bāo nghĩa là gì?
Thịt
Hoa
Bánh mì
Quả
想要 xiǎng yào nghĩa là gì?
Muốn
Không muốn
Nghĩ
Làm
Muốn mua cái trong hình thì mình đi đâu mua?
花店huādiàn
肉店ròudiàn
酒店jǐudiàn
书店shūdiàn
Hãy chọn câu có thứ tự đúng
药店 花店 书店 鞋店
Tiệm thuốc, tiệm hoa, tiệm giày, tiệm sách
Tiệm thuốc, tiệm hoa, tiệm sách, tiệm giày
Tiệm thuốc, tiệm giày, tiệm sách, tiệm hoa
Tiệm thuốc, tiệm giày, tiệm hoa, tiệm sách
Muốn mua thật nhiều đồ,chúng ta nên đi đâu?
去哪买很多东西?
qù nǎ mǎi hěn duō dōng xi?
超市chāo shì
花店 huā diàn
书店shū diàn
药店 yào diàn
Muốn mua thịt thì mình đi đâu?
宠物店chǒng wù diàn
理发店 lǐ fà diàn
水果店shuǐ guǒ diàn
肉店ròu diàn
我常常去。。。。。
书店
图书馆
银行
饭馆
听说中国的冬天
很冷
很热
不好
买,我, 想,也,羽绒服
想我也买羽绒服
我也想买羽绒服
我想也买羽绒服
这件羽绒服。。。好。。。便宜
一边。。。。一边
又。。。又
有一点儿
这件太。。。了,有没有瘦一点儿的?
肥
短
长
羽绒服
他们去哪儿买衣服
服装店 / fú zhuāng diàn / Cửa hàng quần áo
饭馆
酒店
我常常去。。。。。
书店
图书馆
银行
饭馆
珍妮坐飞机去。。。参观
胡志明 huzhiming- Hồ Chí Minh
超市
购物中心
我们明天。。。去
怎么样
怎么
这么
你,跟, 我, 去, 一起, 衣服, 买
你跟我一起买衣服去
我一起跟你去买衣服
我跟你一起去买衣服
明天我一个朋友来。。。。旅行
邮局
银行
公司
中国
晚上我不。。。看电视
有时候
跟
常
