wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 35

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

bác sĩ

a)

いしゃ

b)

ちゅうがくせい

c)

かいしゃいん

d)

ガイド

2.

y tá

a)

しょうがくせい

b)

いしゃ

c)

かんごし

d)

かいしゃいん

3.

ガイド

(a)  

4.

ぐんじん

a)

người học

b)

vận động viên

c)

cảnh sát

d)

bộ đội

5.

かいしゃいん

(a)  

6.

cảnh sát

a)

ぐんじん

b)

かいしゃいん

c)

けいさつかん

d)

いしゃ

7.

học sinh, học trò

a)

せいと

b)

かいしゃいん

c)

いしゃ

d)

ユーチューバー

8.

học sinh tiểu học

a)

ちゅうがくせい

b)

だいがくせい

c)

こうこうせい

d)

しょうがくせい

9.

エンジニア

a)

kỹ sư

b)

bác sĩ

c)

vận động viên

d)

giáo viên

10.

ちゅうがくせい

a)

học sinh tiểu học

b)

học sinh cấp 2

c)

học sinh cấp 3

d)

học sinh

11.

vận động viên thể thao

a)

スボーツせんしゅ

b)

スポーツせんしゅう

c)

スポツせんしゅう

d)

スポーツせんしゅ

12.

youtuber

a)

ユーチューバ

b)

ユーチューバー

c)

ユーチューブ

d)

ユーチューブー

13.

かしゅ

a)

ca sĩ

b)

nhân viên công ty

c)

bác sĩ

d)

họa sĩ