Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 new 22.3

Total questions: 100

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

  (n) việc làm cụ thể/ xuất hiện trong các tờ khai

(a)  

2.

(n) công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn cao

(a)  

3.

(n) công việc đòi hỏi kĩ năng

(a)  

4.

công việc nói chung(n k đếm được- k đi cùng mạo từ a/an)

(a)  

5.

(n) sự nghiệp

(a)  

6.

(n) trọng tài/ người chứng nhận

(a)  

7.

(n) lặp đi lặp lại hằng ngày

(a)  

8.

(v) tạo ra lợi nhuận

(a)  

9.

(phr.verb) điền vào

(a)  

10.

(n) lương trả theo tháng

(a)  

11.

(n) lương trả theo tuần

(a)  

12.

(phr.verb) ổn định/ an cư lập nghiệp

(a)  

13.

(adv) tăng ca

(a)  

14.

(cụm) kiếm sống

(a)  

15.

(cụm từ) tiến hành quan sát

(a)  

16.

(phr.verb) find out=?

(a)  

17.

(phr.verb) nối máy

(a)  

18.

(phr.verb) cắm điện

(a)  

19.

(phr.verb) nảy ra (ý tưởng)

(a)  

20.

(cụm từ) trung bình

(a)  

21.

(cụm từ) uổng công vô ích

(a)  

22.

(idiom) không sớm thì muộn

(a)  

23.

(n) máy fax

(a)  

24.

(v) truyền (tin, tín hiệu,…)

(a)  

25.

(v) chuyền (tiền

(a)  

26.

(v) dịch ngôn ngữ

(a)  

27.

( cụm từ) mất kiểm soát

(a)  

28.

(cụm từ) đi đến kết luận

(a)  

29.

(cụm từ) nỗ lực

(a)  

30.

(cụm từ) đặt dấu chấm hết với

(a)  

31.

(adj) có khả năng

(a)  

32.

tình trạng bảo tồn 

(a)  

33.

chủng loài có nguy cơ bị tuyệt chủng 

(a)  

34.

(n): sự tiến hóa 

(a)  

35.

(a): tuyệt chủng 

(a)  

36.

(v): kích hoạt

(a)  

37.

(n): thuật toán

(a)  

38.

(n.phr): trí tuệ nhân tạo

(a)  

39.

(a): tự động

(a)  

40.

(v): kêu gọi

(a)  

41.

(n): tấn công mạng

(a)  

42.

(v): tiêu diệt

(a)  

43.

(a): xa xôi

(a)  

44.

(n): tin tặc

(a)  

45.

(v): cấy ghép

(a)  

46.

(n): sự can thiệp

(a)  

47.

(n): sự trục trặc

(a)  

48.

(n): sự đi lại trên biển hoặc trên không

(a)  

49.

(n): sự quá tải dân số

(a)  

50.

(v): làm sống lại, phục hồi

(a)  

51.

(a): khó tin

(a)  

52.

(n): nhân viên hành chính

(a)  

53.

(v): tuân theo, phù hợp

(a)  

54.

(n): thực tập sinh, người học việc

(a)  

55.

(a): dễ gần, dễ tiếp cận

(a)  

56.

(a): hoạt ngôn, nói năng lưu loát

(a)  

57.

(n): nhân viên làm việc trong quán cà phê

(a)  

58.

(n): ứng viên đã qua vòng sơ tuyển

(a)  

59.

(a): lộn xộn, trông rối mắt

(a)  

60.

(a): thông cảm, cảm thông

(a)  

61.

(n): đồng nghiệp

(a)  

62.

thư xin việc

(a)  

63.

(n): doanh nghiệp, kinh doanh

(a)  

64.

(v): thể hiện

(a)  

65.

(n): nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp

(a)  

66.

(v): sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước

(a)  

67.

(n): sự thử việc, thời gian thử việc

(a)  

68.

n): trình độ chuyên môn bằng cấp

(a)  

69.

(v): tuyển dụng

(a)  

70.

(a): thích hợp, phù hợp

(a)  

71.

(v): sơ tuyển

(a)  

72.

(v): chuyên về lĩnh vực nào đó

(a)  

73.

(v): điều chỉnh cho phù hợp

(a)  

74.

(v) (lửa) dập tắt >< tiếp tục cháy

(a)  

75.

(v) dọn sạch >< làm bừa bộn

(a)  

76.

(v) tích lũy >< giảm

(a)  

77.

(v) giữ bên ngoài >< cho phép vào

(a)  

78.

(v) cạn kiệt >< còn nguyên vẹn

(a)  

79.

(v) tìm ra >< giữ bí mật

(a)  

80.

(v) tham gia >< rời bỏ

(a)  

81.

(v) từ bỏ >< tiếp tục

(a)  

82.

(adj) thật >< giả

(a)  

83.

(adj) nguy hiểm >< an toàn

(a)  

84.

(adj) sơ khai >< hiện đại

(a)  

85.

(v) cấy vào >< tách ra

(a)  

86.

(v) diệt vong >< phục hồi

(a)  

87.

On first-name terms

(a)  

88.

Blue-collar

(a)  

89.

Relevant

(a)  

90.

Vacancy

(a)  

91.

Short-term

(a)  

92.

Hands-on

(a)  

93.

Make redundant

(a)  

94.

(adj) lâu dài >< ngắn hạn

(a)  

95.

(v) tuyển dụng >< sa thải

(a)  

96.

(adj) có tổ chức >< lộn xộn

(a)  

97.

(n) công nhân văn phòng >< lao động chân tay

(a)  

98.

(adj) đúng giờ >< chậm trễ

(a)  

99.

Inevitable =

(a)  

100.

Advanced =

(a)