Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E7_U7_vocab

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

đạp xe

(a)  

2.

xe đạp ba bánh

(a)  

3.

an toàn (trạng từ)

(a)  

4.

dây an toàn

(a)  

5.

luật giao thông

(a)  

6.

xe cộ

(a)  

7.

cấm

(a)  

8.

sự kẹt xe, tắc nghẽn giao thông

(a)  

9.

vỉa hè

(a)  

10.

nóc xe, mái nhà

(a)  

11.

biển báo giao thông

(a)  

12.

nhà ga xe lửa

(a)  

13.

người đi xe đạp

(a)  

14.

bất hợp pháp

(a)  

15.

cài, thắt (đai an toàn)

(a)