wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 14

Total questions: 38

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

つけます

a)

bật

b)

tắt

c)

mở

d)

đóng

2.

けします

a)

bật

b)

tắt

c)

mở

d)

đóng

3.

あけます

a)

bật

b)

tắt

c)

mở

d)

đóng

4.

しめます

a)

bật

b)

tắt

c)

đóng (cửa, của sổ)

d)

mở

5.

いそぎます

a)

vội, gấp

b)

đợi, chờ

c)

mang, cầm

d)

lấy, chuyển

6.

まちます

a)

vội, gấp

b)

đợi, chờ

c)

mang, cầm

d)

lấy, chuyển

7.

もちます

a)

vội, gấp

b)

đợi, chờ

c)

mang, cầm

d)

lấy, chuyển

8.

とります

a)

vội, gấp

b)

mang, cầm

c)

lấy, chuyển

d)

đợi, chờ

9.

てつだいます

a)

mang, cầm

b)

lấy, chuyển

c)

giúp (làm việc gì)

d)

gọi

10.

よびます

a)

gọi

b)

nói, nói chuyện

c)

dùng, sử dụng

d)

dừng, đỗ

11.

はなします

a)

gọi

b)

nói, nói chuyện

c)

dùng, sử dụng

d)

dừng, đỗ

12.

つかいます

a)

gọi

b)

nói, nói chuyện

c)

dùng, sử dụng

d)

dừng, đỗ

13.

とめます

a)

dừng, đỗ

b)

cho xem, trình

c)

nói, nói chuyện

d)

lấy, chuyển

14.

みせます

a)

dừng, đỗ

b)

cho xem, trình

c)

nói, cho biết

d)

gọi

15.

おしえます

a)

nói, cho biết

b)

dừng, đỗ

c)

đợi, chờ

d)

mang, cầm

16.

すわります

a)

ngồi

b)

đứng

c)

vào

d)

ra

17.

たちます

a)

ngồi

b)

đứng

c)

vào

d)

ra

18.

はいります

a)

ngồi

b)

đứng

c)

vào

d)

ra

19.

でます

a)

ngồi

b)

đứng

c)

vào

d)

ra

20.

ふります

a)

mưa

b)

nắng

c)

vào

d)

ra

21.

コピーします

a)

copy, photo

b)

điện, đèn điện

c)

máy điều hòa

d)

hộ chiếu

22.

でんき

a)

điện, đèn điện

b)

máy điều hòa

c)

hộ chiếu

d)

tên

23.

エアコン

a)

điện, đèn điện

b)

máy điều hòa

c)

hộ chiếu

d)

tên

24.

パスポート

a)

hộ chiếu

b)

tên

c)

địa chỉ

d)

bản đồ

25.

なまえ

a)

hộ chiếu

b)

tên

c)

địa chỉ

d)

bản đồ

26.

じゅうしょ

a)

hộ chiếu

b)

tên

c)

địa chỉ

d)

bản đồ

27.

ちず

a)

hộ chiếu

b)

tên

c)

địa chỉ

d)

bản đồ

28.

しお

a)

muối

b)

đường

c)

câu hỏi, vấn đề

d)

câu trả lời

29.

さとう

a)

muối

b)

đường

c)

câu hỏi, vấn đề

d)

câu trả lời

30.

もんだい

a)

câu hỏi, vấn đề

b)

câu trả lời

c)

cách đọc

d)

bản đồ

31.

こたえ

a)

câu hỏi, vấn đề

b)

câu trả lời

c)

cách đọc

d)

địa chỉ

32.

読み方

a)

câu hỏi, vấn đề

b)

câu trả lời

c)

cách đọc

d)

tên

33.

まっすぐ

a)

thẳng

b)

chậm, thong thả

c)

ngay lập tức

d)

lại

34.

ゆっくり

a)

chậm, thong thả, thoải mái

b)

ngay, lập tức

c)

lại

d)

sau

35.

すぐ

a)

ngay, lập tức

b)

lại

c)

sau

d)

thêm một chút nữa

36.

また

a)

lại

b)

sau

c)

thêm một chút nữa

d)

thẳng

37.

あとで

a)

ngay, lập tức

b)

lại

c)

sau

d)

thêm một chút nữa

38.

もうすこし

a)

thêm một chút nữa

b)

lại

c)

sau

d)

ngay, lập tức