Worksheets第19課の言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
よわい
a)
khoẻ mạnh
b)
trẻ
c)
yếu
d)
già
2.
おちゃ
a)
trà đen
b)
đấu vật
c)
trà
d)
hồng trà
3.
かんぱい
a)
một chén
b)
hai chén
c)
ba chén
d)
cạn chén
4.
Gôn
a)
ゴルフ
b)
ゴールフ
c)
ゴルーフ
d)
ゴルフー
5.
ひきます
a)
rửa
b)
giặt
c)
chơi ( nhạc cụ)
d)
học
6.
あつめます
a)
trọ lại
b)
đặt trước
c)
thích thú
d)
suu tầm
7.
ぶちょう
a)
truong nhóm
b)
giám đốc
c)
trưởng phòng
d)
tổ trưởng
8.
internet
a)
インータネット
b)
インタネットー
c)
インターネットー
d)
インターネット
9.
Chưa một lần nào cả
a)
いちど
b)
いちども
c)
いちも
d)
もういちど
10.
Tình trạng
a)
ちょうし
b)
ちょし
c)
そうじ
d)
そじ
11.
Buồn ngủ
a)
ねます
b)
ねむい
c)
ねむ
d)
ねむな
12.
ăn kiêng
a)
ダイッエトー
b)
ダイエットー
c)
ダイエトー
d)
ダイエット
13.
trở lên
a)
なります
b)
まります
c)
とまりあす
d)
のぼります
14.
dần dần
a)
ひ
b)
だんだん
c)
もういちど
d)
もうすこし
15.
むり
a)
một lần
b)
ăn kiêng
c)
quá sức
d)
một lần cũng không
100 %
