wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động vật

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Con chó

a)

猫/māo/

b)

鱼/yú/

c)

狗/gǒu/

d)

鸟/niǎo/

2.

Con mèo

a)

鸡/jī/

b)

鱼/yú/

c)

鸟/niǎo/

d)

猫/māo/

3.

Con lợn

a)

鸡/jī

b)

猪/zhū/

c)

鸟/niǎo/

d)

牛/niú/

4.

Con gà

a)

鸡/jī

b)

牛/niú/

c)

/猪/zhū/

d)

狗/gǒu/

5.

Con bò

a)

鸡/jī

b)

鱼/yú/

c)

/猪/zhū/

d)

牛/niú/

6.

Con cá

a)

鸡/jī

b)

鱼/yú/

c)

老虎/lǎohǔ/

d)

牛/niú/

7.

Con hổ

a)

老虎/lǎohǔ/

b)

老鼠/lǎoshǔ/

c)

狮子/shīzi/

d)

大象/dàxiàng/

8.

Con chim

a)

鸡/jī

b)

鱼/yú/

c)

狗/gǒu/

d)

鸟/niǎo/

9.

Con thỏ

a)

大象/dàxiàng/

b)

兔子/tùzi/

c)

狮子/shīzi/

d)

老虎/lǎohǔ/

10.

Sư tử

a)

大象/dàxiàng/

b)

兔子/tùzi/

c)

狮子/shīzi/

d)

老虎/lǎohǔ/

11.

Voi

a)

大象/dàxiàng/

b)

老鼠/lǎoshǔ/

c)

狮子/shīzi/

d)

老虎/lǎohǔ/

12.

Con chuột

a)

大象/dàxiàng/

b)

老鼠/lǎoshǔ/

c)

兔子 /tùzi/

d)

老虎/lǎohǔ/

13.

Ai

a)

鱼/yú/

b)

谁/shéi/

c)

多 /duō/

d)

看/kàn/

14.

Nhìn, xem

a)

鱼/yú/

b)

谁/shéi/

c)

多 /duō/

d)

看/kàn/

15.

Nhiều

a)

鱼/yú/

b)

谁/shéi/

c)

多 /duō/

d)

看/kàn/

16.

Dịch nghĩa câu sau:

你看,那儿有很多狗。/Nǐ kàn, nàr yǒu hěn duō gǒu./

a)

Bạn nhìn xem, ở kia có rất nhiều chó.

b)

Bạn nhìn xem, ở đây có rất ít mèo

c)

Bạn nhỉn xem, ở kia có rất nhiều mèo.

d)

Bạn nhìn xem, ở đây có rất ít gà

17.

Dịch nghĩa câu sau:

这是我的兔子。/Zhè shì wǒ de tùzi/

a)

Đây là con hổ của cô ấy.

b)

Kia là con cá của tôi.

c)

Đây là con thỏ của tôi.

d)

Kia là con mèo của anh ấy.

18.

Con vịt

a)

兔子/tù zi/

b)

鸭子/yā zi/

c)

狮子/shī zi/

d)

大象/dà xiàng/

19.

Dịch nghĩa câu sau:

那是谁的猫?/Nà shì shéi de māo?/

a)

Kia là con hổ của ai?

b)

Kia là con chó của ai?

c)

Kia là con lợn của ai?

d)

Kia là con mèo của ai?

20.

Động vật

a)

动物/dòngwù/

b)

兔子/tùzi/

c)

老鼠/lǎoshǔ/

d)

大象/dàxiàng/