wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh unit 1

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

kỹ năng

a)

shy

b)

skill

c)

follow

d)

culture

2.

theo đuổi

a)

improve

b)

abroad

c)

foreigner

d)

follow

3.

văn hóa

a)

culture

b)

shy

c)

abroad

d)

understand

4.

ở nước ngoài

a)

skill

b)

abroad

c)

shy

d)

confident

5.

shy

a)

hiểu

b)

kỹ năng

c)

nhút nhát

d)

tự tin

6.

language

a)

sợ hãi

b)

ngôn ngữ

c)

kỹ năng

d)

theo đuổi

7.

foreigner

a)

người nước ngoài

b)

ở nước ngoài

c)

hiểu

d)

từ vựng

8.

hiểu

a)

skill

b)

understand

c)

confident

d)

communicate

9.

tự tin

a)

understand

b)

vocabulary

c)

speaker

d)

confident

10.

cải thiện

a)

improve

b)

follow

c)

skill

d)

shy

11.

giao tiếp

a)

conversation

b)

culture

c)

communicate

d)

shy

12.

progress

a)

giao tiếp

b)

tiến bộ

c)

kỹ năng

d)

caỉ thiện

13.

người nói

a)

speaker

b)

skill

c)

communicate

d)

follow

14.

từ vựng

a)

idea

b)

conversation

c)

speaker

d)

vocabulary

15.

giấy chứng nhận

a)

certificate

b)

speaker

c)

shy

d)

communicate

16.

course

a)

theo đuổi

b)

khóa học

c)

tiến bộ

d)

giao tiếp

17.

khách tham quan

a)

vocabulary

b)

understand

c)

visitor

d)

communicate

18.

original

a)

chủ đề

b)

kỹ năng

c)

nguyên bản

d)

theo đuổi

19.

bác hồ ra đi tìm đường cứu nước tại chỗ nào?

a)

đà nẵng

b)

bến cảng nhà rồng

c)

sài gòn

d)

hà nội

20.

bác hồ sinh ngày nào?

a)

19/5/1892

b)

19/5/1989

c)

19/5/1980

d)

19/5/1890

21.

bố của bố em được gọi là gì

a)

mẹ em

b)

bố em

c)

bà nội

d)

ông nội

22.

mẹ của mẹ em được gọi là gì

a)

cố em

b)

ba em

c)

bà ngoai

d)

ông ngoại