Worksheets2 HỌC TỪ VỰNG 35 CHỌN
Total questions: 84
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
さきます
a)
nở (hoa)
b)
vẽ , đánh dấu
c)
rắc rối, khó xử, có vấn đề
d)
thay đổi, đổi
2.
かわります
a)
thay đổi, đổi
b)
nở (hoa)
c)
vẽ , đánh dấu
d)
rắc rối, khó xử, có vấn đề
3.
こまります
a)
rắc rối, khó xử, có vấn đề
b)
thay đổi, đổi
c)
nở (hoa)
d)
vẽ , đánh dấu
4.
つけます
a)
vẽ , đánh dấu
b)
rắc rối, khó xử, có vấn đề
c)
thay đổi, đổi
d)
nở (hoa)
5.
ただしい
a)
đúng, chính xác
b)
vẽ , đánh dấu
c)
rắc rối, khó xử, có vấn đề
d)
thay đổi, đổi
6.
むこう
a)
bên kia, bên đấy
b)
đúng, chính xác
c)
vẽ , đánh dấu
d)
rắc rối, khó xử, có vấn đề
7.
しま
a)
đảo, hòn đảo
b)
bên kia, bên đấy
c)
đúng, chính xác
d)
vẽ , đánh dấu
8.
みなと
a)
cảng, bến cảng
b)
đảo, hòn đảo
c)
bên kia, bên đấy
d)
đúng, chính xác
9.
きんじょ
a)
hàng xóm, khu vực lân cận
b)
cảng, bến cảng
c)
đảo, hòn đảo
d)
bên kia, bên đấy
10.
おくじょう
a)
mái nhà, nóc nhà
b)
hàng xóm, khu vực lân cận
c)
cảng, bến cảng
d)
đảo, hòn đảo
11.
かいがい
a)
nước ngoài, hải ngoại
b)
mái nhà, nóc nhà
c)
hàng xóm, khu vực lân cận
d)
cảng, bến cảng
12.
やまのぼり
a)
leo núi
b)
nước ngoài, hải ngoại
c)
mái nhà, nóc nhà
d)
hàng xóm, khu vực lân cận
13.
きかい
a)
cơ hội
b)
leo núi
c)
nước ngoài, hải ngoại
d)
mái nhà, nóc nhà
14.
きょか
a)
phép, giấy phép
b)
cơ hội
c)
leo núi
d)
nước ngoài, hải ngoại
15.
まる
a)
tròn, vòng tròn
b)
phép, giấy phép
c)
cơ hội
d)
leo núi
16.
せつび
a)
thiết bị
b)
tròn, vòng tròn
c)
phép, giấy phép
d)
cơ hội
17.
カ-テン
a)
cái rèm
b)
thiết bị
c)
tròn, vòng tròn
d)
phép, giấy phép
18.
ひも
a)
sợi dây
b)
cái rèm
c)
thiết bị
d)
tròn, vòng tròn
19.
は
a)
cái lá
b)
sợi dây
c)
cái rèm
d)
thiết bị
20.
もっと
a)
hơn , nữa
b)
cái lá
c)
sợi dây
d)
cái rèm
21.
これでおわりましょう
a)
chúng ta dừng ở đây
b)
hơn , nữa
c)
cái lá
d)
sợi dây
22.
それなら
a)
nếu thế thì, vậy thì
b)
chúng ta dừng ở đây
c)
hơn , nữa
d)
cái lá
23.
やこうバス
a)
xe buýt chạy đêm
b)
nếu thế thì, vậy thì
c)
chúng ta dừng ở đây
d)
hơn , nữa
24.
りょこうしゃ
a)
công ty du lịch
b)
xe buýt chạy đêm
c)
nếu thế thì, vậy thì
d)
chúng ta dừng ở đây
25.
くわしい
a)
cụ thể, chi tiết
b)
công ty du lịch
c)
xe buýt chạy đêm
d)
nếu thế thì, vậy thì
26.
スキーじょう
a)
bãi trượt tuyết
b)
cụ thể, chi tiết
c)
công ty du lịch
d)
xe buýt chạy đêm
27.
しゅ
a)
đỏ, màu đỏ
b)
bãi trượt tuyết
c)
cụ thể, chi tiết
d)
công ty du lịch
28.
まじわります
a)
giao lưu, quan hệ với
b)
đỏ, màu đỏ
c)
bãi trượt tuyết
d)
cụ thể, chi tiết
29.
ことわざ
a)
tục ngữ
b)
giao lưu, quan hệ với
c)
đỏ, màu đỏ
d)
bãi trượt tuyết
30.
なかよくします
a)
quan hệ tốt với, chơi thân với
b)
tục ngữ
c)
giao lưu, quan hệ với
d)
đỏ, màu đỏ
31.
ひつよう
a)
cần thiết
b)
quan hệ tốt với, chơi thân với
c)
tục ngữ
d)
giao lưu, quan hệ với
32.
にゅうりょくします
a)
nhập vào
b)
cần thiết
c)
quan hệ tốt với, chơi thân với
d)
tục ngữ
33.
なおります
a)
khỏi, được sửa xong
b)
nhập vào
c)
cần thiết
d)
quan hệ tốt với, chơi thân với
34.
れきし
a)
lịch sử
b)
khỏi, được sửa xong
c)
nhập vào
d)
cần thiết
35.
ふりがな
a)
furigana
b)
lịch sử
c)
khỏi, được sửa xong
d)
nhập vào
36.
レバー
a)
cần, cần gạt
b)
furigana
c)
lịch sử
d)
khỏi, được sửa xong
37.
キー
a)
phím
b)
cần, cần gạt
c)
furigana
d)
lịch sử
38.
すいはんき
a)
nồi cơm điện
b)
phím
c)
cần, cần gạt
d)
furigana
39.
むかし
a)
ngày xưa
b)
nồi cơm điện
c)
phím
d)
cần, cần gạt
40.
さあ
a)
ờ, à
b)
ngày xưa
c)
nồi cơm điện
d)
phím
41.
かんけい
a)
quan hệ
b)
ờ, à
c)
ngày xưa
d)
nồi cơm điện
42.
クリックします
a)
click chuột
b)
quan hệ
c)
ờ, à
d)
ngày xưa
43.
nở (hoa)
a)
さきます
b)
つけます
c)
こまります
d)
かわります
44.
thay đổi, đổi
a)
かわります
b)
さきます
c)
つけます
d)
こまります
45.
rắc rối, khó xử, có vấn đề
a)
こまります
b)
かわります
c)
さきます
d)
つけます
46.
vẽ , đánh dấu
a)
つけます
b)
こまります
c)
かわります
d)
さきます
47.
đúng, chính xác
a)
ただしい
b)
つけます
c)
こまります
d)
かわります
48.
bên kia, bên đấy
a)
むこう
b)
ただしい
c)
つけます
d)
こまります
49.
đảo, hòn đảo
a)
しま
b)
むこう
c)
ただしい
d)
つけます
50.
cảng, bến cảng
a)
みなと
b)
しま
c)
むこう
d)
ただしい
51.
hàng xóm, khu vực lân cận
a)
きんじょ
b)
みなと
c)
しま
d)
むこう
52.
mái nhà, nóc nhà
a)
おくじょう
b)
きんじょ
c)
みなと
d)
しま
53.
nước ngoài, hải ngoại
a)
かいがい
b)
おくじょう
c)
きんじょ
d)
みなと
54.
leo núi
a)
やまのぼり
b)
かいがい
c)
おくじょう
d)
きんじょ
55.
cơ hội
a)
きかい
b)
やまのぼり
c)
かいがい
d)
おくじょう
56.
phép, giấy phép
a)
きょか
b)
きかい
c)
やまのぼり
d)
かいがい
57.
tròn, vòng tròn
a)
まる
b)
きょか
c)
きかい
d)
やまのぼり
58.
thiết bị
a)
せつび
b)
まる
c)
きょか
d)
きかい
59.
cái rèm
a)
カ-テン
b)
せつび
c)
まる
d)
きょか
60.
sợi dây
a)
ひも
b)
カ-テン
c)
せつび
d)
まる
61.
cái lá
a)
は
b)
ひも
c)
カ-テン
d)
せつび
62.
hơn , nữa
a)
もっと
b)
は
c)
ひも
d)
カ-テン
63.
chúng ta dừng ở đây
a)
これでおわりましょう
b)
もっと
c)
は
d)
ひも
64.
nếu thế thì, vậy thì
a)
それなら
b)
これでおわりましょう
c)
もっと
d)
は
65.
xe buýt chạy đêm
a)
やこうバス
b)
それなら
c)
これでおわりましょう
d)
もっと
66.
công ty du lịch
a)
りょこうしゃ
b)
やこうバス
c)
それなら
d)
これでおわりましょう
67.
cụ thể, chi tiết
a)
くわしい
b)
りょこうしゃ
c)
やこうバス
d)
それなら
68.
bãi trượt tuyết
a)
スキーじょう
b)
くわしい
c)
りょこうしゃ
d)
やこうバス
69.
đỏ, màu đỏ
a)
しゅ
b)
スキーじょう
c)
くわしい
d)
りょこうしゃ
70.
giao lưu, quan hệ với
a)
まじわります
b)
しゅ
c)
スキーじょう
d)
くわしい
71.
tục ngữ
a)
ことわざ
b)
まじわります
c)
しゅ
d)
スキーじょう
72.
quan hệ tốt với, chơi thân với
a)
なかよくします
b)
ことわざ
c)
まじわります
d)
しゅ
73.
cần thiết
a)
ひつよう
b)
なかよくします
c)
ことわざ
d)
まじわります
74.
nhập vào
a)
にゅうりょくします
b)
ひつよう
c)
なかよくします
d)
ことわざ
75.
khỏi, được sửa xong
a)
なおります
b)
にゅうりょくします
c)
ひつよう
d)
なかよくします
76.
lịch sử
a)
れきし
b)
なおります
c)
にゅうりょくします
d)
ひつよう
77.
furigana
a)
ふりがな
b)
れきし
c)
なおります
d)
にゅうりょくします
78.
cần, cần gạt
a)
レバー
b)
ふりがな
c)
れきし
d)
なおります
79.
phím
a)
キー
b)
レバー
c)
ふりがな
d)
れきし
80.
nồi cơm điện
a)
すいはんき
b)
キー
c)
レバー
d)
ふりがな
81.
ngày xưa
a)
むかし
b)
すいはんき
c)
キー
d)
レバー
82.
ờ, à
a)
さあ
b)
むかし
c)
すいはんき
d)
キー
83.
quan hệ
a)
かんけい
b)
さあ
c)
むかし
d)
すいはんき
84.
click chuột
a)
クリックします
b)
かんけい
c)
さあ
d)
むかし
100 %
