wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English : Starters

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Tôi thích -

a)

I like

b)

I likes

c)

He likes

d)

He like

2.

Anh ấy thích -

a)

I like

b)

I likes

c)

He likes

d)

He like

3.

Chúng tôi thích -

a)

She like

b)

She likes

c)

We likes

d)

We like

4.

Cô ấy thích -

a)

She like

b)

She likes

c)

We likes

d)

We like

5.

Tôi không thích -

a)

I don't like

b)

I doesn't like

c)

She don't like

d)

She doesn't like

6.

Cô ấy không thích -

a)

I don't like

b)

I doesn't like

c)

She don't like

d)

She doesn't like

7.

Anh ấy không thích -

a)

He don't like

b)

He doesn't like

8.

Bọn họ không thích -

a)

They don't like

b)

They doesn't like

9.

Khi đã sử dụng DO hoặc DOES, động từ có phải thêm S/ES không?

a)

b)

Không

10.

Bọn họ có thích ..... không -

a)

Do they like ..... ?

b)

Does they like ...... ?

11.

Anh ấy có thích ..... không? - ...

a)

Do he like .... ?

b)

Does he like .... ?

12.

Cô ấy có thích ..... không? - ...

a)

Do she like .... ?

b)

Does she like .... ?

13.

Con mèo của tôi KHÔNG THÍCH .... -

a)

My cat don't like

b)

My cat doesn't like

c)

My cat don't likes

d)

My cat doesn't likes

14.

Con chó của tôi KHÔNG THÍCH .... -

a)

My dog don't like

b)

My dog doesn't likes

c)

My dog don't likes

d)

My dog doesn't like

15.

Những bạn nam đó THÍCH -

a)

The boys likes

b)

The boys like

16.

1. Where ................. the children?

=> They're in the garden.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

in

17.

3. I want .............. rice and fish for breakfast.

a)

some

b)

a

c)

an

18.

4. Would you like ................. chicken , Ben?

=> No, thank you.

a)

a

b)

some

c)

an

19.

5. there is ................. onion, ................ pineapple and ................. juice in the fridge.

a)

a/ an/ some

b)

an/ a/ some

c)

some/ a/ an

20.

6. there is ................ rabbit and ................ elephant in the zoo.

a)

a/ some

b)

an/ some

c)

a/ an

21.

7. Have you got a robot and a car? => No , .............................

a)

you have

b)

I have

c)

I haven't

22.

8. Sue is wearing .................... yellow dress and ................. orange hat.

a)

an/ an

b)

a/ a

c)

a/ an

23.

9. how many people are there in the boat?

a)

seven

b)

six

c)

eight

24.

10. the boy with the kite has got a red ....................

a)

book

b)

shoes

c)

T-shirt

25.

2. The ball is ................. the mat and the chair.

a)

under

b)

on

c)

between

d)

in

26.
Bag
a)
Túi
b)
Đồng hồ đeo tay
c)
Quần tây
d)
Váy
e)
Giày
27.
Baseball cap
a)
Mũ bóng chày
b)
Mặc
c)
Áo thun
d)
Tất/ vớ
e)
Quần đùi
28.
Boots
a)
Giày ống
b)
Túi
c)
Đồng hồ đeo tay
d)
Quần tây
e)
Váy
29.
Clothes
a)
Quần áo
b)
Mũ bóng chày
c)
Mặc
d)
Áo thun
e)
Tất/ vớ
30.
Coat
a)
Áo choàng ngoài
b)
Giày ống
c)
Túi
d)
Đồng hồ đeo tay
e)
Quần tây
31.
Dress
a)
Áo đầm
b)
Quần áo
c)
Mũ bóng chày
d)
Mặc
e)
Áo thun
32.
Glasses
a)
Mắt kính
b)
Áo choàng ngoài
c)
Giày ống
d)
Túi
e)
Đồng hồ đeo tay
33.
Handbag
a)
Túi xách tay
b)
Áo đầm
c)
Quần áo
d)
Mũ bóng chày
e)
Mặc
34.
Hat
a)
b)
Mắt kính
c)
Áo choàng ngoài
d)
Giày ống
e)
Túi
35.
Jacket
a)
Áo khoác
b)
Túi xách tay
c)
Áo đầm
d)
Quần áo
e)
Mũ bóng chày
36.
Jeans
a)
Quần jean
b)
c)
Mắt kính
d)
Áo choàng ngoài
e)
Giày ống
37.
Shirt
a)
Áo sơ mi
b)
Áo khoác
c)
Túi xách tay
d)
Áo đầm
e)
Quần áo
38.
Shoe
a)
Giày
b)
Quần jean
c)
d)
Mắt kính
e)
Áo choàng ngoài
39.
Shorts
a)
Quần đùi
b)
Áo sơ mi
c)
Áo khoác
d)
Túi xách tay
e)
Áo đầm
40.
Skirt
a)
Váy
b)
Giày
c)
Quần jean
d)
e)
Mắt kính
41.
Sock
a)
Tất/ vớ
b)
Quần đùi
c)
Áo sơ mi
d)
Áo khoác
e)
Túi xách tay
42.
Trousers
a)
Quần tây
b)
Váy
c)
Giày
d)
Quần jean
e)
43.
T-shirt
a)
Áo thun
b)
Tất/ vớ
c)
Quần đùi
d)
Áo sơ mi
e)
Áo khoác
44.
Watch
a)
Đồng hồ đeo tay
b)
Quần tây
c)
Váy
d)
Giày
e)
Quần jean
45.
Wear
a)
Mặc
b)
Áo thun
c)
Tất/ vớ
d)
Quần đùi
e)
Áo sơ mi
46.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

47.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

48.

Tôi có thể đạp xe.

a)

I can ride a horse.

b)

I can ride a bike.

c)

I can't ride a bike.

49.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

50.

I can................

a)

play football

b)

skip

c)

ride a bike

d)

read book

51.

môn này ai cao mới chơi được nha

a)

basketball

b)

P.E

c)

table tennis

d)

maths

52.

Do you know this sport

a)

table tennis

b)

tenis

c)

I.T

d)

tennis

53.

WHAT IS THIS SPORT?

a)

jumping

b)

walking

c)

running

d)

swimming

54.

Từ nào có nghĩa là "môn khúc côn cầu"?

a)

baseball

b)

hockey

c)

table tennis

d)

football

55.

"Football" means:

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Cờ vua

d)

Bơi lội

56.

a)

baseball

b)

ice hockey

c)

sufing

d)

rollerblading

57.

kick

a)

đá

b)

ngồi

c)

lên

d)

đấm

58.

catch

a)

đá

b)

đuổi

c)

lấy

d)

bắt

59.

nhảy

a)

jogging

b)

walk

c)

catch

d)

jump

60.

throw

a)

nhảy

b)

lò cò

c)

bắt

d)

ném

61.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

62.

What sport is this?

a)

Ball

b)

Tennis

c)

Badminton

d)

Ping pong

63.

What sport is this?

a)

Basketball

b)

Baseball

c)

Badminton

d)

Boxing

64.

bounce a ball

a)

đá bóng

b)

chụp bóng

c)

đập bóng

d)

ném bóng

65.
One
a)
Một
b)
Hai mươi
c)
Mười chín
d)
Mười tám
66.
Two
a)
Hai
b)
Một
c)
Hai mươi
d)
Mười chín
67.
Three
a)
Số ba
b)
Hai
c)
Một
d)
Hai mươi
68.
Four
a)
Bốn
b)
Số ba
c)
Hai
d)
Một
69.
Five
a)
Số năm
b)
Bốn
c)
Số ba
d)
Hai
70.
Six
a)
Sáu
b)
Số năm
c)
Bốn
d)
Số ba
71.
Seven
a)
Bảy
b)
Sáu
c)
Số năm
d)
Bốn
72.
Eight
a)
Tám
b)
Bảy
c)
Sáu
d)
Số năm
73.
Nine
a)
Chín
b)
Tám
c)
Bảy
d)
Sáu
74.
Ten
a)
Mười
b)
Chín
c)
Tám.
d)
Bảy
75.
Eleven
a)
Mười một
b)
Mười
c)
Chín
d)
Tám
76.
Twelve
a)
Mười hai
b)
Mười một
c)
Mười
d)
Chín
77.
Thirteen
a)
Mười ba
b)
Mười hai
c)
Mười một
d)
Mười
78.
Fourteen
a)
Mười bốn
b)
Mười ba
c)
Mười hai
d)
Mười một
79.
Fifteen
a)
Mười lăm
b)
Mười bốn
c)
Mười ba
d)
Mười hai
80.
Sixteen
a)
Mười sáu
b)
Mười lăm
c)
Mười bốn
d)
Mười ba
81.
Seventeen
a)
Mười bảy
b)
Mười sáu
c)
Mười lăm
d)
Mười bốn
82.
Eighteen
a)
Mười tám
b)
Mười bảy
c)
Mười sáu
d)
Mười lăm
83.
Nineteen
a)
Mười chín
b)
Mười tám
c)
Mười bảy
d)
Mười sáu
84.
Twenty
a)
Hai mươi
b)
Mười chín
c)
Mười tám
d)
Mười bảy