wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Look 3 - Unit 2 Grammar

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

cáp treo

(a)  

2.

tàu điện ngầm

(a)  

3.

xe buýt dùng chân đạp

(a)  

4.

khó khăn

(a)  

5.

ngang qua, bắt chéo nhau

(a)  

6.

phía dưới

(a)  

7.

phía trên

(a)  

8.

xuyên qua

(a)  

9.

xuống

(a)  

10.

ngang qua, lướt qua

(a)