WorksheetsSC1 - Bài 8
Total questions: 8
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
她在做什么?
a)
健身
b)
上学
c)
洗脸
d)
看书
2.
我家晚上八点常一起 (a)
3.
Câu: "下课后,我回家吃饭" có nghĩa là gì?
a)
Sau khi vào học, tôi về nhà ăn cơm.
b)
Sau khi tan học, tôi về nhà ăn cơm.
c)
Trước khi tan học, tôi về nhà ăn cơm.
d)
Sau khi tan làm, tôi về nhà ăn cơm.
4.
"Cuối tuần bạn thường làm gì?" tiếng Trung nói như thế nào?
a)
你不常做什么?
b)
你星期五常做什么?
c)
你一般做什么?
d)
你周末常做什么?
5.
他每天早上都 (a)
6.
"Cuối tuần tôi thường cùng mẹ đi Thượng Hải" tiếng Trung nói như thế nào?
a)
周末我常跟妈妈一起去北京
b)
周末我常跟爸爸一起去上海
c)
周末我常跟妈妈一起去上海
d)
周末我跟妈妈一起去上海
7.
Sắp xếp thứ tự cho câu sau: 我弟弟 / 后 / 都 / 上学 / 吃饭 / 每天
a)
我弟弟每天吃饭后都上学。
b)
我弟弟每天都上学吃饭后。
c)
我弟弟吃饭后都每天上学。
d)
每天我弟弟都吃饭后上学。
8.
NHỮNG hoạt động nào sau đây người ta thường làm khi rảnh rỗi?
a)
b)
c)
d)
100 %
