Worksheets第5-6課 の 言葉
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
行きます
ĐI
ĐẾN
VỀ
LÀM
来ます
ĐI
ĐẾN
VỀ
LÀM
帰ります
ĐI·
ĐẾN
VỀ
LÀM
します
đi
làm
về
đến
工場
công ty
nhà máy
ngân hàng
trường học
ほんや
cửa hàng
bệnh viện
nhà ăn
hiệu sách
なんがつ
tháng mấy
ngày mấy
năm mấy
thứ mấy
四日
よんにち
しにち
よっか
しか
いつ
khi nào
ở đâu
ai
cái gì
せんしゅう
tuần này
tuần sau
tuần trước
cuối tuần
tháng sau
こんげつ
らいげつ
せんげつ
らいがつ
năm ngoái
ことし
らいねん
きょねん
きょう
sinh nhật
たんじょうび
たんようび
なんようび
なんじょうび
máy bay
ひこき
ひとうき
ひこうき
ひもうき
tàu thuyền
ふね
ふつう
ふめ
ふて
tàu điện
でんき
でんわ
でんし
でんしゃ
xe bus
バス·
ハス·
スーパー
パス·
tàu điện ngầm
ちか
ちかてつ
でんしゃ
ふつう
đi bộ
ひとりで
ひとり
あるいて···
あるいで
bạn bè
かぞく
かのじょ
こいびと
ともだち·
こいびと
người yêu
bạn bè
gia đình
một mình
một mình·
ひとり
ひとりで
ふたり
ふたりで
じてんしゃ
xe đạp
xe máy
oto
máy bay
たべます·
uống
nhìn
ăn
hút
のみます
ăn
uống
nhìn
viết
すいます
ăn
uống
hút
nhìn
かきます
đọc
nghe
viết
nói
Nghe
かきます
ききます
のみます
たべます
mua
かきます
かいます
ききます
よみます
thực tập
じっしゅうせい
じっしゅうします
けんがく
けんがくします
gặp
あいます
すいます
かいます
あえます
bữa sáng
ごはん
あさごはん···
ひるごはん·
ばんごはん
trứng
たばこ
たはこ
たまこ·
たまご
cá
さかな
さこな
さか
おおさか·
thịt
くに
にく
やさい
かに
táo
バナナ·
りんご
みかん
すいか
sữa bò
きゅうにゅう
ぎゅうにゅう
きゅうしゅう
ぎゅうしゅう
trà
おちゃ
おちょ
おちゅ
おしゃ
nước hoa quả
ニュース
ジュース
ミルク·
コヒ
đồ ăn
たべもの
のみもの
くだもの
やさい
đồ uống
たべもの
のみもの
くだもの
やさい
hoa quả
たべもの
のみもの
くだもの
やさい
nhà hàng
みせ·
や
レストラン·
レポート
bài tập về nhà
しゅうくだい
しゅくだい
じゅうくだい
じゅくだい
quần vợt
テニス
ピンポン
サッカー
レポート
ngắm hoa anh đào
おはなみ
はな·
はさみ
はくみ
luôn luôn
いつ
いつか
いつも
いつに
gia đình
かそく
かもく
かぞく
かきく
người kia
このひと
そのひと·
あのひと
どのひと
hãy cố gắng lên
がんばります·
がんばってください
まってください
みてください
