Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第5-6課 の 言葉

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

行きます

a)

ĐI

b)

ĐẾN

c)

VỀ

d)

LÀM

2.

来ます

a)

ĐI

b)

ĐẾN

c)

VỀ

d)

LÀM

3.

帰ります

a)

ĐI·

b)

ĐẾN

c)

VỀ

d)

LÀM

4.

します

a)

đi

b)

làm

c)

về

d)

đến

5.

工場

a)

công ty

b)

nhà máy

c)

ngân hàng

d)

trường học

6.

ほんや

a)

cửa hàng

b)

bệnh viện

c)

nhà ăn

d)

hiệu sách

7.

なんがつ

a)

tháng mấy

b)

ngày mấy

c)

năm mấy

d)

thứ mấy

8.

四日

a)

よんにち

b)

しにち

c)

よっか

d)

しか

9.

いつ

a)

khi nào

b)

ở đâu

c)

ai

d)

cái gì

10.

せんしゅう

a)

tuần này

b)

tuần sau

c)

tuần trước

d)

cuối tuần

11.

tháng sau

a)

こんげつ

b)

らいげつ

c)

せんげつ

d)

らいがつ

12.

năm ngoái

a)

ことし

b)

らいねん

c)

きょねん

d)

きょう

13.

sinh nhật

a)

たんじょうび

b)

たんようび

c)

なんようび

d)

なんじょうび

14.

máy bay

a)

ひこき

b)

ひとうき

c)

ひこうき

d)

ひもうき

15.

tàu thuyền

a)

ふね

b)

ふつう

c)

ふめ

d)

ふて

16.

tàu điện

a)

でんき

b)

でんわ

c)

でんし

d)

でんしゃ

17.

xe bus

a)

バス·

b)

ハス·

c)

スーパー

d)

パス·

18.

tàu điện ngầm

a)

ちか

b)

ちかてつ

c)

でんしゃ

d)

ふつう

19.

đi bộ

a)

ひとりで

b)

ひとり

c)

あるいて···

d)

あるいで

20.

bạn bè

a)

かぞく

b)

かのじょ

c)

こいびと

d)

ともだち·

21.

こいびと

a)

người yêu

b)

bạn bè

c)

gia đình

d)

một mình

22.

một mình·

a)

ひとり

b)

ひとりで

c)

ふたり

d)

ふたりで

23.

じてんしゃ

a)

xe đạp

b)

xe máy

c)

oto

d)

máy bay

24.

たべます·

a)

uống

b)

nhìn

c)

ăn

d)

hút

25.

のみます

a)

ăn

b)

uống

c)

nhìn

d)

viết

26.

すいます

a)

ăn

b)

uống

c)

hút

d)

nhìn

27.

かきます

a)

đọc

b)

nghe

c)

viết

d)

nói

28.

Nghe

a)

かきます

b)

ききます

c)

のみます

d)

たべます

29.

mua

a)

かきます

b)

かいます

c)

ききます

d)

よみます

30.

thực tập

a)

じっしゅうせい

b)

じっしゅうします

c)

けんがく

d)

けんがくします

31.

gặp

a)

あいます

b)

すいます

c)

かいます

d)

あえます

32.

bữa sáng

a)

ごはん

b)

あさごはん···

c)

ひるごはん·

d)

ばんごはん

33.

trứng

a)

たばこ

b)

たはこ

c)

たまこ·

d)

たまご

34.

cá

a)

さかな

b)

さこな

c)

さか

d)

おおさか·

35.

thịt

a)

くに

b)

にく

c)

やさい

d)

かに

36.

táo

a)

バナナ·

b)

りんご

c)

みかん

d)

すいか

37.

sữa bò

a)

きゅうにゅう

b)

ぎゅうにゅう

c)

きゅうしゅう

d)

ぎゅうしゅう

38.

trà

a)

おちゃ

b)

おちょ

c)

おちゅ

d)

おしゃ

39.

nước hoa quả

a)

ニュース

b)

ジュース

c)

ミルク·

d)

コヒ

40.

đồ ăn

a)

たべもの

b)

のみもの

c)

くだもの

d)

やさい

41.

đồ uống

a)

たべもの

b)

のみもの

c)

くだもの

d)

やさい

42.

hoa quả

a)

たべもの

b)

のみもの

c)

くだもの

d)

やさい

43.

nhà hàng

a)

みせ·

b)

や

c)

レストラン·

d)

レポート

44.

bài tập về nhà

a)

しゅうくだい

b)

しゅくだい

c)

じゅうくだい

d)

じゅくだい

45.

quần vợt

a)

テニス

b)

ピンポン

c)

サッカー

d)

レポート

46.

ngắm hoa anh đào

a)

おはなみ

b)

はな·

c)

はさみ

d)

はくみ

47.

luôn luôn

a)

いつ

b)

いつか

c)

いつも

d)

いつに

48.

gia đình

a)

かそく

b)

かもく

c)

かぞく

d)

かきく

49.

người kia

a)

このひと

b)

そのひと·

c)

あのひと

d)

どのひと

50.

hãy cố gắng lên

a)

がんばります·

b)

がんばってください

c)

まってください

d)

みてください