wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn từ vựng unit 11

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Giữ (3 V)

a)

Keep

b)

Kept

c)

Kept

d)

All

2.

Làm (3 V)

a)

Make

b)

Made

c)

Made

d)

All

3.

Tắt thuốc lá

(a)  

4.

Ngồi (3 V)

a)

Sit

b)

Sat

c)

Sai hết

d)

Sit- sat- sat

5.

Đặt để (3V)

a)

Put - put- put

b)

Puted

c)

Puting

d)

Sai hết

6.

Gọi điện thoại

(a)  

7.

Văn Miếu

(a)  

8.

Cảng (n)

(a)  

9.

Chỗ ngồi (n)

(a)  

10.

Ngồi: sit(v) = (a)  

11.

Chào đón (v)

(a)  

12.

Cây mía (n)

(a)  

13.

Vụ mùa (n)

(a)  

14.

Bắp, ngô: corn (n) =

(a)  

15.

Chụp hình (v)

(a)  

16.

Hành lý (n)

(a)  

17.

Đất canh tác (n)

(a)  

18.

Would you +

a)

To V1

b)

V1

c)

V_ing

d)

To V_ing

19.

See/hear+ ...+...(ghi lại cả câu ko cần ghi dấu ba chấm)

(a)  

20.

Help+...+...

(a)  

21.

Help+ (a)   + with+ ...

22.

Yêu cầu (v, n)

(a)  

23.

Trả lời (v)

(a)  

24.

Xin cứ tự nhiên

(a)  

25.

Đề nghị (v,n)

(a)  

26.

Văn phòng, cơ quan (n)

Nhân viên (n)

(a)  

27.

Người ăn chay, thức ăn chay (n)

(a)  

28.

Ngày (n)

Hàng ngày (adj)

(a)  

29.

Ngoại trừ (prep)

Điều ngoại lệ (n)

(a)  

30.

Viện bảo tàng Cách Mạng (n)

(a)  

31.

Thảo Cầm Viên (n)

(a)  

32.

Đường cao tốc (n)

(a)  

33.

Trung tâm Thông Tin Du Lịch (n)

(a)  

34.

Chết đói (v)

-> rất đói, đói gần chết (adj)

(a)  

35.

Đại dương (n)

-> thuộc về đại dương (adj)

-> Viện Hải Dương học (n)

(a)  

36.

Không lồ (adj)

(a)  

37.

Cư trú (v)

Chỗ ở (n)

(a)  

38.

Phật (n)

(a)  

39.

Lựa chọn (v)

Sự lựa chọn (n)



(a)  

40.

Bay (v)

Chuyến bay (n)

(a)  

41.

Khởi hành (v)

Sự khởi hành (n)



(a)  

42.

Đích đến (n)

(a)  

43.

Vào thời gian bận rộn

(a)  

44.

Núi (n)

-> thuộcc về miền núi (adj)

-> Khu nghỉ dưỡng miền núi (n)

(a)  

45.

Làng bộ tộc (n)

(a)  

46.

Bộ tộc, bộ lạc (n)

-> thuộc về bộ lạc (adj)

(a)  

47.

Đảo đá vôi (n)

(a)  

48.

Dốc núi (n)

(a)  

49.

Nhận ra (v)

-> sự nhận ra (adi)

(a)  

50.

Di sản thế giới

(a)  

51.

Sự hùng vĩ (n)

-> Hùng vĩ (a)

-> Hang động hùng vĩ (n)

(a)  

52.

Bãi cát (n)

(a)  

53.

Giá thấp (adj)

(a)  

54.

Sự đa dạng (n)

-> đa dạng (adj)

(a)  

55.

Điểm du lịch (n)

(a)  

56.

Hoa (n)

-> người bán hoa (n)

(a)  

57.

Nghĩ về (v)

(a)  

58.

Nhập khẩu (v)≠ xuất khẩu (v)

(a)  

59.

Cuộc phiêu lưu (n)

(a)  

60.

Thuê (v)

(a)  

61.

......=......... (adv): Không may

≠............= ............(adv) may mắn

(a)  

62.

Nhấp nhô

(a)  

63.

Nghiêng người (v)

(a)  

64.

Cứu (v)

(a)  

65.

Nhặt cái gì lên (v)

(a)  

66.

Té, ngã (3 V)

a)

Fell

b)

Fall

c)

Fallen

d)

All

67.

Đánh rơi (v)

(a)  

68.

......./...... (v) vấp vào

(a)  

69.

Reo ( đồng hồ báo thức) (v)

(a)  

70.

Heavy-...(adv): nặng

-> mưa lớn

(a)  

71.

Đột nhiên (a, adv)

(a)  

72.

Lạ thay (a, adv)

(a)  

73.

Decide

a)

To V1

b)

To V_ing

c)

Ved

d)

V1

74.

After/before +

a)

V3

b)

To V1

c)

V_ing

d)

V1

75.

Try

a)

V2

b)

To V1

c)

V_ing

d)

To V_ing