Font size
WorksheetsÔn từ vựng unit 11
Total questions: 75
Worksheet time: 1hrs 11mins
Giữ (3 V)
Keep
Kept
Kept
All
Làm (3 V)
Make
Made
Made
All
Tắt thuốc lá
(a)
Ngồi (3 V)
Sit
Sat
Sai hết
Sit- sat- sat
Đặt để (3V)
Put - put- put
Puted
Puting
Sai hết
Gọi điện thoại
(a)
Văn Miếu
(a)
Cảng (n)
(a)
Chỗ ngồi (n)
(a)
Ngồi: sit(v) = (a)
Chào đón (v)
(a)
Cây mía (n)
(a)
Vụ mùa (n)
(a)
Bắp, ngô: corn (n) =
(a)
Chụp hình (v)
(a)
Hành lý (n)
(a)
Đất canh tác (n)
(a)
Would you +
To V1
V1
V_ing
To V_ing
See/hear+ ...+...(ghi lại cả câu ko cần ghi dấu ba chấm)
(a)
Help+...+...
(a)
Help+ (a) + with+ ...
Yêu cầu (v, n)
(a)
Trả lời (v)
(a)
Xin cứ tự nhiên
(a)
Đề nghị (v,n)
(a)
Văn phòng, cơ quan (n)
Nhân viên (n)
(a)
Người ăn chay, thức ăn chay (n)
(a)
Ngày (n)
Hàng ngày (adj)
(a)
Ngoại trừ (prep)
Điều ngoại lệ (n)
(a)
Viện bảo tàng Cách Mạng (n)
(a)
Thảo Cầm Viên (n)
(a)
Đường cao tốc (n)
(a)
Trung tâm Thông Tin Du Lịch (n)
(a)
Chết đói (v)
-> rất đói, đói gần chết (adj)
(a)
Đại dương (n)
-> thuộc về đại dương (adj)
-> Viện Hải Dương học (n)
(a)
Không lồ (adj)
(a)
Cư trú (v)
Chỗ ở (n)
(a)
Phật (n)
(a)
Lựa chọn (v)
Sự lựa chọn (n)
(a)
Bay (v)
Chuyến bay (n)
(a)
Khởi hành (v)
Sự khởi hành (n)
(a)
Đích đến (n)
(a)
Vào thời gian bận rộn
(a)
Núi (n)
-> thuộcc về miền núi (adj)
-> Khu nghỉ dưỡng miền núi (n)
(a)
Làng bộ tộc (n)
(a)
Bộ tộc, bộ lạc (n)
-> thuộc về bộ lạc (adj)
(a)
Đảo đá vôi (n)
(a)
Dốc núi (n)
(a)
Nhận ra (v)
-> sự nhận ra (adi)
(a)
Di sản thế giới
(a)
Sự hùng vĩ (n)
-> Hùng vĩ (a)
-> Hang động hùng vĩ (n)
(a)
Bãi cát (n)
(a)
Giá thấp (adj)
(a)
Sự đa dạng (n)
-> đa dạng (adj)
(a)
Điểm du lịch (n)
(a)
Hoa (n)
-> người bán hoa (n)
(a)
Nghĩ về (v)
(a)
Nhập khẩu (v)≠ xuất khẩu (v)
(a)
Cuộc phiêu lưu (n)
(a)
Thuê (v)
(a)
......=......... (adv): Không may
≠............= ............(adv) may mắn
(a)
Nhấp nhô
(a)
Nghiêng người (v)
(a)
Cứu (v)
(a)
Nhặt cái gì lên (v)
(a)
Té, ngã (3 V)
Fell
Fall
Fallen
All
Đánh rơi (v)
(a)
......./...... (v) vấp vào
(a)
Reo ( đồng hồ báo thức) (v)
(a)
Heavy-...(adv): nặng
-> mưa lớn
(a)
Đột nhiên (a, adv)
(a)
Lạ thay (a, adv)
(a)
Decide
To V1
To V_ing
Ved
V1
After/before +
V3
To V1
V_ing
V1
Try
V2
To V1
V_ing
To V_ing
