Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPAST IR. VERBS
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
QUÁ KHỨ CỦA ĐỘNG TỪ TO BE LÀ?
a)
WHAT/WHERE
b)
WAS/WERE
c)
AM/IS/ARE
d)
WILL BE
2.
QUÁ KHỨ CỦA ĐỘNG TỪ GO LÀ
(a)
3.
QUÁ KHỨ CỦA ĐỘNG TỪ WALK
(a)
4.
QUÁ KHỨ CỦA ĐỘNG TỪ HELP
(a)
5.
QUÁ KHỨ CỦA ĐỘNG TỪ PLAY
(a)
6.
QUÁ KHỨ CỦA ĐỘNG TỪ STUDY
(a)
7.
QUÁ KHỨ CỦA ĐỘNG TỪ LEARN
(a)
8.
QUÁ KHỨ CỦA ĐỘNG TỪ RUN
(a)
9.
QUÁ KHỨ CỦA ĐỘNG TỪ CATCH
(a)
10.
CRY
(a)
11.
MISS
(a)
12.
TAKE
a)
TAKING
b)
TAKED
c)
TOKE
d)
TOOK
13.
THINK
a)
THOUGHT
b)
THOUGH
c)
THINKED
d)
THINKING
14.
MAKE
(a)
15.
SWEEP
a)
SWEEPED
b)
SWEPT
16.
SING
(a)
17.
EAT
(a)
18.
DRINK
(a)
19.
BAKE
a)
BAKED
b)
BOOK
c)
BAKEN
d)
BOKE
20.
SLEEP
(a)
21.
TEACH
a)
TOOK
b)
TEACHED
c)
TAUGHT
d)
TAKE
22.
LAUGH/SMILE

23.
RIDE A BIKE

Reset
