NEW
Font size
WorksheetsGiáo trình Hán ngữ 1 | Bài 2
Total questions: 36
Worksheet time: 12mins
Phiên âm của từ "忙"
māng
máng
mǎng
màng
Phiên âm của từ "吗" là:
ma
mā
má
mǎ
Phiên âm của từ "很" là:
hēn
hén
hěn
hèn
Phiên âm của từ "难" là:
nān
nán
nǎn
nàn
Phiên âm của từ "太" là:
tài
dà
tǎi
tái
Phiên âm của từ "他" là:
tā
tá
tǎ
tà
Phiên âm của từ "她" là:
tha
tài
tā
tǎ
Phiên âm của từ "男" là:
nān
nàn
nán
nǎn
Phiên âm của từ "哥哥" là:
gége
gegē
gēge
gěge
Phiên âm của từ "汉语" là:
hānyǔ
hányū
hànyǔ
hānyū
Phiên âm của từ "爸爸" là:
baba
bāba
bǎba
bàba
Phiên âm của từ "弟弟" là:
dìdi
dǐdi
didi
dīdi
Phiên âm của từ "妹妹" là:
měimei
mèimei
mēimei
mémei
Chọn nghĩa đúng cho từ "忙" là:
Bận
Khó
Hơi, quá, lắm
Tốt
Chọn nghĩa đúng cho từ "吗" là:
Không, à
Khó
Bận
Tốt
Chọn nghĩa đúng cho từ "妹妹" là:
Em gái
Em trai
Chị gái
Anh trai
Chọn nghĩa đúng cho từ "男" là:
Nam
Nữ
Mẹ
Bố
Chọn nghĩa đúng cho từ "很" là:
Rất
Khỏe
Bận
Khó
Chọn nghĩa đúng cho từ "难" là:
Khó
Khỏe
Bận
Hơi, quá, lắm
Chọn nghĩa đúng cho từ "太" là:
Hơi, quá, lắm
Khó
Khỏe
Bận
Chọn nghĩa đúng cho từ "他" là:
Anh ta, ông ấy
Cô ấy, bà ấy
Khó
Bận
Chọn nghĩa đúng cho từ "她" là:
Anh ta, ông ấy
Cô ấy, bà ấy
Nữ
Bạn
Chọn chữ Hán đúng cho từ "hànyǔ"
汉语
不好
你好
Chọn chữ Hán đúng cho từ "māma"
妈妈
爸爸
弟弟
哥哥
Chọn chữ Hán đúng cho từ "bàba"
爸爸
妈妈
哥哥
妹妹
Chọn chữ Hán đúng cho từ "gēge"
哥哥
妈妈
爸爸
弟弟
Chọn chữ Hán đúng cho từ "dìdi"
弟弟
妈妈
妹妹
爸爸
Chọn chữ Hán đúng cho từ "mèimei"
妹妹
妈妈
弟弟
爸爸
你忙吗?
Bạn bận không?
Bạn không bận
Bạn khỏe không?
很忙。
Rất bận.
Rất khó.
Rất to.
Rất tốt
汉语难吗?
Hán ngữ khó không?
Hán ngữ không khó
Hán ngữ rất khó
不太难
Không quá khó
Rất khó
Không quá to
A: 你好吗?
B: 很好.
A: Bạn khỏe không?
B. Rất khỏe.
A: Bạn bận không?
B. Rất bận.
A: Bạn khỏe không?
B. Không khỏe.
Nǐ máng ma?
你忙吗?
你好吗?
你号码?
Nǐ māma hǎo ma?
你妈妈好吗?
你爸爸好吗?
你妹妹好吗?
你弟弟好吗?
Tā máng ma?
你忙吗?
他忙吗?
爸爸忙吗?
