wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

kết hôn là từ nào sau đây?

a)

学生

b)

结婚

c)

离婚

d)

分手

2.

我...土龙木大学学习 điền vào chỗ trống?

a)

b)

c)

d)

3.

Tiếng Việt ?

a)

汉语

b)

韩语

c)

日语

d)

越南语

4.

8 giờ tôi lên lớp.

a)

上课我8点

b)

我上8点课

c)

上课8点我

d)

8点我上课

5.

职员、孩子、明天、现在?

sắp xếp theo thứ tự đúng ?

a)

Hiện Tại,

ngày mai,

đứa con,

nhân viên

b)

Hiện Tại,

nhân viên

đứa con,

ngày mai,

c)

nhân viên,

đứa con,

ngày mai,

hiện tại

d)

nhân viên

đứa con,

ngày mai,

Hiện Tại,

6.

3:45

a)

Sān diǎn bàn

b)

Chà yīkè sì diǎn

c)

Sìshíwǔ diǎn sān fēn

d)

Chà wǔ diǎn sì fēn

7.

我看电影?

a)

tôi xem tivi

b)

tôi xem quần áo

c)

tôi xem đồng hồ

d)

tôi xem phim

8.

我每天六点起床。Nghĩa là gì ?

a)

Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ.

b)

Tôi mỗi ngày rời giường lúc 5 giờ

c)

Tôi thức dậy lúc 6 giờ.

d)

Tôi rời giường lúc 6 giờ.

9.

duōshǎo?

a)

食堂

b)

邮局

c)

多少

d)

电视

10.

Tem?

a)

邮票

b)

邮局

c)

旅游

d)

游泳

11.

我们...去吧!

a)

b)

c)

一起

d)

12.

他爱人...是大夫。

a)

b)

c)

d)

13.

Làm việc nhà ?

a)

作家事

b)

做家事

c)

作家是

d)

家事做

14.

打扫...

a)

打扫卫生

b)

打扫家事

c)

晒衣服

d)

刷牙

15.

打扫卫生:Nghiã là gì :

a)

Nấu ăn

b)

Trang điểm

c)

Dọn dẹp vệ sinh

d)

Pha cà phê

16.

洗手间 = 。。。

a)

房间

b)

箱子

c)

助理

d)

卫生间

17.

Từ Vựng có nghĩa ngược nhau:

a)

牛奶》《水果

b)

上面》《下面

c)

音乐》《电影

d)

打扫》《扫地

18.

Một loại không phải là trái cây:

a)

草莓

b)

芒果

c)

牛奶

d)

西瓜

19.

Không phải là một phương tiện đi lại:

a)

所有

b)

摩托车

c)

飞机

d)

火车

20.

Lượng từ của 老师,同学,同事:

a)

b)

c)

d)