Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập giữa kỳ 2 smart start 1

Total questions: 42

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

2.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

3.

what can you do?

( bạn có thể làm gì?)

a)

I can swim

b)

I can run

c)

I can sing

4.

" I can " có nghĩa là gì?

a)

tôi có thể

b)

tôi muốn

5.

"I want" có nghĩa là gì

a)

tôi muốn

b)

tôi có

c)

tôi có thể

6.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

7.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

c)

I want a cookie

8.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

c)

I want a cookie

9.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

two

b)

three

c)

four

10.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

two

b)

three

c)

four

11.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

two

b)

three

c)

four

12.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

seven

b)

six

c)

five

13.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

seven

b)

six

c)

five

14.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

seven

b)

six

c)

five

15.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

eight

b)

nine

c)

ten

16.

What number is it? ( đây là số mấy)

a)

ten

b)

nine

c)

eight

17.

How old are you? ( bạn bao nhiêu tuổi)

a)

I'm six

b)

I six

c)

am six

18.

How old are you? ( bạn bao nhiêu tuổi)

a)

I'm seven

b)

I seven

c)

am seven

19.

viết số 7 bằng chữ

(a)  

20.

viết số 1 bằng chữ

(a)  

21.

viết số 3 bằng chữ

(a)  

22.

viết số 2 bằng chữ

(a)  

23.

viết số 4 bằng chữ

(a)  

24.

viết số 5 bằng chữ

(a)  

25.

viết số 6 bằng chữ

(a)  

26.

viết số 8 bằng chữ

(a)  

27.

viết số 9 bằng chữ

(a)  

28.

viết số 10 bằng chữ

(a)  

29.

nhảy

a)

jump

b)

juice

c)

hop

30.

nước ép

a)

jump

b)

juice

c)

lemon

31.

_uice

a)

J

b)

i

c)

d

32.

S_ng

a)

j

b)

i

33.

_un

a)

s

b)

r

c)

x

34.

_wim

a)

s

b)

x

c)

r

35.

_lephant

a)

E

b)

F

c)

J

d)

I

36.

chữ này đọc là gì?

a)

ép (f)

b)

i

37.

what can you see?

a)

It's an insect

b)

It's a ink

c)

It insect

38.

what can you see?

a)

ink

b)

insect

c)

It insect

39.

mực

a)

ink

b)

inh

40.

j_ice

a)

u

b)

a

c)

o

41.

swi_

a)

ng

b)

n

c)

m

42.

_ero

a)

z

b)

d