wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 16 Lesson 1

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

ngày nay

(a)  

2.

một vài xúc xích

(a)  

3.

một ít nước ép

(a)  

4.

căn tin, nhà ăn

(a)  

5.

một hộp nước chanh

(a)  

6.

một chai sữa

(a)  

7.

một thanh socola

(a)  

8.

Bạn muốn uống gì?

(a)  

9.

Trả lời tôi muốn một ly nước ép táo.

(a)  

10.

rau, củ, quả

(a)  

11.

một gói bánh quy

(a)  

12.

Cô ấy muốn ăn gì?

(a)  

13.

Trả lời cô ấy muốn một tô cơm

(a)  

14.

một dĩa thịt

(a)  

15.

bánh mì

(a)  

16.

bữa ăn

(a)  

17.

bánh mì kẹp

(a)  

18.

thứ gì khác nữa

(a)  

19.

thức ăn và đồ uống

(a)  

20.

lành mạnh, tốt cho sức khỏe

(a)