Font size
Worksheetssuffixes
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Cho biết loại từ của từ sau: International
N
ADJ
V
ADV
Cho biết loại từ của từ sau: Reference
ADJ
N
V
ADV
Cho biết loại từ của từ sau: Printer
N
V
ADJ
ADV
Cho biết loại từ của từ sau: Session
N
V
ADJ
ADV
Cho biết loại từ của từ sau: Organize
N
V
ADJ
ADV
Cho biết loại từ của từ sau: Available
N
ADJ
V
ADV
Cho biết loại từ của từ sau: Utility
N
V
ADJ
ADV
Cho biết loại từ của từ sau: SHIPMENT
V
ADV
ADJ
N
Cho biết nghĩa của từ sau: unemployment
việc làm
thất nghiệp
nhân viên
người lao động
cho biết nghĩa của từ sau: incorrect
đúng
sai
thừa
thiếu
Viết dạng danh từ của từ sau: announce
(a)
Viết dạng danh từ: admire
(a)
Viết dạng danh từ: attract
(a)
Viết dạng danh từ: inform
(a)
Viết dạng danh từ: improve
(a)
Viết dạng danh từ: replace
(a)
Viết dạng danh từ: move
(a)
Viết dạng danh từ: confirm
(a)
Viết dạng danh từ: collect
(a)
Viết dạng danh từ: educate
(a)
