NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK 1-5
Total questions: 18
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Nín
a)
您
b)
我
c)
你
d)
ta
2.
对不起
a)
没关系
b)
没神马
c)
谢谢
d)
再见
3.
名族 : tên
a)
mínzi
b)
míngzu
c)
míngzi
d)
mínzu
4.
叫: Jiào
a)
là
b)
kia
c)
tên (là)
d)
đó
5.
什么: Shénme
a)
làm gì
b)
đi đâu
c)
cái kia
d)
gì, cái gì
6.
你 叫 什么 名字?
a)
他叫
李月 (Lý Nguyệt)
b)
你叫李月
c)
我叫李月
d)
王老师叫李月
7.
我们
a)
chúng ta
b)
họ
c)
mọi người
d)
tôi
8.
你是老师吗?
a)
我是学生
b)
我是越南人
c)
我是美国人
d)
我不是老师
9.
Xuéshēng
a)
同学
b)
学生
c)
学校
d)
老师
10.
你是中国人吗?
a)
我不是越南人
b)
我是越南人
c)
我是中国人
d)
你是中国人
11.
Měiguó rén
a)
中国人
b)
越南人
c)
日本人
d)
美国人
12.
你
a)
anh ấy
b)
tôi
c)
bạn
d)
cô ấy
13.
谁: ai
a)
shèi
b)
Shéi
c)
sei
d)
shei
14.
他是谁
a)
她是王老师
b)
我是王老师
c)
他是王老师
d)
你是王老师
15.
你是哪国人?
a)
我是北京人
b)
我是河内人
c)
我是中国
d)
我是中国人
16.
国
a)
là
b)
nước
c)
nhà
d)
thầy giáo
17.
ne: dùng như thế nào à đúng?
a)
我呢学生?
b)
你呢中国人?
c)
你呢?
d)
我呢好
18.
Tóngxué: 同学
a)
bạn cùng lớp
b)
bạn bè
c)
đồng niên
d)
trường học
Reset
