Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập chương 1

Total questions: 8

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Lệnh nào được sử dụng để xem thông tin của tệp và thư mục?

a)

View

b)

Properties

c)

Refresh

d)

Sort by

2.

Cách đúng để tạo thư mục mới?

a)

Dùng lệnh New -> Folder

b)

Phím tắt Ctrl + N

c)

Phím tắt Ctrl + Shift + N

d)

Sử dụng lệnh Customize

3.

Để hoàn thành tác vụ sau đối với ứng dụng, chúng ta cần làm gì?

a)

Nhập tên ổ chứa ứng dụng

b)

Nhập tên ứng dụng

c)

Nhập đường dẫn của ứng dụng

d)

Sử dụng nút Browse và tìm kiếm ứng dụng

4.

Lệnh để thay đổi kiểu hiển thị?

a)

Sort By

b)

Group By

c)

Pin

d)

View

5.

Phím tắt để thay đổi nhanh giữa kiểu gõ Tiếng Việt và kiểu gõ Tiếng Anh trong Unikey? (tùy vào cài đặt của người dùng)

a)

Ctrl + Shift

b)

Shift + Tab

c)

Alt + Z

d)

Alt + S

6.

Có thể gán các thuộc tính nào cho thư mục?

a)

Read-only

b)

Read-only, Hidden

c)

Read-only, Hidden, Blocked

d)

Hidden, Blocked (Unblocked)

7.

Phần mở rộng của ứng dụng Wordpad và Caculator?

a)

.exe

b)

.docx

c)

.png

d)

.app

8.

Phần mở rộng thường gặp của các tệp, thư mục sau khi nén?

a)

.rar

b)

.txt

c)

.mp4

d)

.zip