wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập ngữ âm

Total questions: 22

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn cách ghi phiên âm đúng.

你好!

a)

ní hǎo

b)

nǐ hǎo

c)

nì hǎo

d)

nī hǎo

2.

nǐ hǎo

a)
b)
3.

老师

a)

lǎo shī

b)

lǎo sī

4.

a)

b)

5.

a)

b)

c)

6.

a)

b)

7.

Đây là nét gì ?

a)

Chấm

b)

Phẩy

c)

Ngang

d)

Hất

8.

Đây là nét gì ?

a)

Chấm

b)

Ngang

c)

Phẩy

d)

Hất

9.

Đây là nét gì ?

a)

Chấm

b)

Ngang

c)

Phẩy

d)

Hất

10.

Đâu là các âm bật hơi?

a)

p t k q c ch

b)

d j q z sh ch

c)

b q c x zh r

d)

t h j sh ch r

11.

-i được đọc là "ư" khi đi với các phụ âm nào?

(được chọn nhiều đáp án)

a)

j x r zh ch

b)

r ch sh z

c)

c s zh sh

d)

sh s x q r

e)

x ch zh j z

12.

Đâu là phiên âm của số 10 (十)?

a)

b)

shì

c)

shí

d)

13.

"早上好" Có nghĩa là gì

a)

Chào buổi chiều

b)

Chào buổi tối

c)

chào buổi sáng

d)

chào buổi trưa

14.

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Ngài, xưng hô lịch sự

d)

Cô ấy

15.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh:

a)

日本

b)

英国

c)

美国

d)

中国

16.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh:

a)

英国

b)

美国

c)

日本

d)

中国

17.

我是法国......。

a)

b)

c)

18.

你是......国人?

a)

b)

c)

那儿

19.

a)

美国 měi guó

b)

法国 fǎ guó

c)

韩国 hán guó

d)

日本 rì běn

20.

a)

英国 yīng guó

b)

法国 fǎ guó

c)

韩国 hán guó

d)

日本 rì běn

21.

a)

英国 yīng guó

b)

法国 fǎ guó

c)

韩国 hán guó

d)

日本 rì běn

22.

a)

日本 rì běn

b)

法国 fǎ guó

c)

美国 měi guó

d)

中国 zhōng guó