wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十课:数学比历史难多了

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

经历

a)

giám đốc

b)

trải qua

c)

kinh nghiệm

d)

lịch sử

2.

nhà thi đấu

a)

赛场

b)

体育馆

c)

运动场

d)

健身房

3.

ngữ văn

a)

语文

b)

英文

c)

文语

d)

地理

4.

ngoại ngữ

a)

外语

b)

英语

c)

汉语

d)

泰语

5.

地理

a)

vật lý

b)

hóa học

c)

địa lí

d)

sinh lý

6.

huàxué

a)

化学

b)

滑雪

c)

华雪

d)

滑靴

7.

sinh lý

a)

生理

b)

生物

c)

生态

d)

生命

8.

thể dục

a)

运动

b)

体育

c)

提喻

d)

健康

9.

xe máy

a)

摩托车

b)

汽车

c)

自行车

d)

大巴

10.

vóc dáng, dáng người

a)

各自

b)

个子

c)

影子

d)

身体

11.

xe cứu thương

(a)  

12.

tàu điện ngầm

(a)  

13.

lịch sử

(a)  

14.

cô ấy cao hơn tôi

(a)  

15.

tôi thấp hơn cô ấy một chút

(a)  

16.

tôi rất hứng thú với việc đọc sách

a)

我对读书很感兴趣

b)

读书很有意思

c)

我对读书不感兴趣

d)

读书很有趣

17.

môi trường làm việc

(a)  

18.

ảnh hưởng

(a)  

19.

chủ yếu

a)

重要

b)

主要

c)

住要

d)

主药

20.

trung tâm môi giới

a)

中介中心

b)

中心中介

c)

中介

d)

中心