Worksheets第一课 商务篇+生活篇 的词汇
Total questions: 23
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
tinh thần đồng đội
(a)
2.
yêu cầu công việc
(a)
3.
quý công ty
(a)
4.
有责任心
(a)
5.
Trình độ đại học
(a)
6.
Bộ phận kỹ thuật
(a)
7.
Thông tin tuyển dụng
(a)
8.
Đãi ngộ và phúc lợi
(a)
9.
1 tháng được nghỉ phép 5 ngày
(a)
10.
Hoàn thành công việc khác
(a)
11.
không giới hạn độ tuổi
(a)
12.
Phải thường xuyên đi công tác xa
(a)
13.
số lượng tuyển dụng : 3 nam, 2 nữ
(a)
14.
có năng lực giao tiếp tốt
(a)
15.
Ưu tiên người có thể làm ca đêm
(a)
16.
thành thạo tin học văn phòng
(a)
17.
địa điểm làm việc
(a)
18.
tiếng trung nghe nói đọc viết lưu loát
(a)
19.
tính cách hòa đồng
(a)
20.
mặc trang phục đúng quy định ( ăn mặc chỉnh tề)
(a)
21.
thời gian thử việc 2 tháng
(a)
22.
nghỉ phép có lương , thưởng cuối năm
(a)
23.
在国外工作过的优先
(a)
100 %
