wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập đọc tuần 28

Total questions: 12

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Mọi người đến thư viện để làm gì?

a)

đọc sách

b)

đọc sách hoặc mượn sách về nhà.

c)

mượn sách

d)

chơi

2.

Thư viện Lô-gô-xơ của Đức được đặt ở đâu?

a)

đặt trên một con tàu biển

b)

đặt trên lưng lạc đà

c)

đặt trên những chiếc xe buýt cũ

d)

đặt ở trung tâm thương mại

3.

Nhiều thư viện ở Phần Lan được đặt ở đâu?

a)

đặt trên những chiếc xe buýt cũ

b)

đặt ở trung tâm thương mại

c)

đặt trên lưng lạc đà

d)

đặt trên một con tàu biển

4.

Một thư viện ở châu Phi được đặt ở đâu?

a)

đặt trên những chiếc xe buýt cũ

b)

đặt ở phố cổ

c)

đặt trên lưng lạc đà

d)

đặt trên một con tàu biển

5.

Vì sao các thư viện ở trong bài đọc được gọi là “Thư viện biết đi”?

a)

Chẳng vì sao cả.

b)

Vì không ai viết chúng.

c)

Vì mọi người đến đọc nhiều.

d)

Vì chúng có khả năng di chuyển để mang sách đến cho người đọc.

6.

Theo em,  thư viện biết đi” có tác dụng gì?

a)

“Thư viện biết đi” có tác dụng giúp mọi người không cần phải đi xa mà vẫn đọc được sách.

b)

“Thư viện biết đi” có thể mang sách đến tận nơi cho người đọc.

c)

“Thư viện biết đi” chẳng có tác dụng gì cả.

d)

“Thư viện biết đi” có thể chạy, nhảy.

7.

Thủ thư là người làm nhiệm vụ gì?

a)

Đi đưa thư

b)

Quản lí sách của thư viện

c)

Chăm sóc cây cối quanh trường

d)

Dạy viết thư

8.

"Vùng đất có khí hậu khô, nóng, không có hoặc có rất ít cây cối" gọi là gì?

a)

sa mạc

b)

đồng bằng

c)

thảo nguyên

d)

đồi núi

9.

"Thư viện nổi" lớn nhất thế giới nằm ở nước nào?

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Đức

d)

Phần Lan

10.

Trong bài đọc, thư viện biết đi được đặt ở những đâu?

a)

một con tàu biển

b)

những chiếc xe buýt cũ

c)

trên lưng một con lạc đà

d)

trên máy bay

11.

Từ nào sau đây không phải là từ chỉ sự vật?

a)

thư viện

b)

thủ thư

c)

tàu

d)

đọc

12.

Chọn câu trả lời đúng về cách chào đặc biệt của người dân một số nước dưới đây.

a)

Người Ma-ô-ri ở Niu Di-lân chạm nhẹ mũi và trán.

b)

Người Nhật Bản và người Mỹ vỗ tay.

c)

Người Ấn Độ chỉ cần chắp hai tay trước ngực.

d)

Người Dim-ba-bu-ê vỗ tay. Nhiều người ở Mỹ đấm nhẹ vào nắm tay của nhau.