wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Voc 30.1 (2)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

a variety of + Ns

a)

rất nhiều

b)

rất ít

2.

delicacy (n)

a)

sơn hào hải vị

b)

cay

3.

cooking progress

a)

nướng bánh

b)

quy trình nấu nướng

4.

flavor (n)

a)

yêu thích

b)

mùi vị

c)

ủng hộ

5.

bit into a sausage

a)

cho xúc xích vào nướng

b)

cắn 1 miếng xúc xích

6.

mix sth together

a)

tách ra

b)

trộn... với nhau

7.

broccoli (n)

a)

mùi hương

b)

cà rốt

c)

súp lơ xanh

d)

chất khoáng

8.

mineral (n)

a)

chất khoáng

b)

chất xơ

c)

gương

9.

stay healthy

a)

sống khỏe

b)

giữ vững

c)

bông cải

10.

pay attention to

a)

đi đâu

b)

chú ý tới

c)

ấn tượng với

d)

không có từ này