wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 2

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

ở đây

(a)  

2.

Tổ chức

(a)  

3.

tốt hơn

(a)  

4.

cửa hàng

(a)  

5.

mua sắm

(a)  

6.

mức độ / cấp độ

(a)  

7.

tuyệt vơi

(a)  

8.

xe ( phương tiện đi lại )

(a)  

9.

ý tưởng

(a)  

10.

ít hơn

(a)  

11.

trễ hơn / sau đó

(a)  

12.

luôn luôn

(a)  

13.

máy

(a)  

14.

mô tả

(a)  

15.

buổi sáng

(a)