Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFlyers-Vocabulary-Review-Unit 6
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
nhiếp ảnh gia
(a)
2.
họa sĩ
(a)
3.
quản lý
(a)
4.
giáo viên
(a)
5.
ca sĩ
(a)
6.
vận động viên quần vợt
(a)
7.
cảnh sát
(a)
8.
nhà thiết kế
(a)
9.
phóng viên
(a)
10.
thợ máy
(a)
11.
nha sĩ
(a)
12.
kĩ sư
(a)
13.
nhà hàng
(a)
14.
bệnh viện
(a)
15.
sân vận động
(a)
16.
rạp hát
(a)
17.
bồi bàn (nam)
(a)
18.
bồi bàn (nữ)
(a)
19.
chú hề
(a)
20.
diễn viên (nam)
(a)
21.
diễn viên (nữ)
(a)
22.
đầu bếp
(a)
23.
lính cứu hỏa
(a)
24.
lười biếng (adj)
(a)
25.
dũng cảm (adj)
(a)
26.
nghèo (adj)
(a)
27.
giàu (adj)
(a)
28.
doanh nhân (nữ)
(a)
29.
doanh nhân (nam)
(a)
30.
báo giấy
(a)
31.
cuộc họp
(a)
32.
văn phòng
(a)
33.
nông dân
(a)
34.
y tá
(a)
35.
cây kéo
(a)
36.
lá thư
(a)
37.
kim tự tháp
(a)
38.
phim hoạt hình
(a)
39.
khách sạn
(a)
40.
lâu đài
(a)
Reset
