Worksheets第30課言葉
Total questions: 36
Worksheet time: 12mins
Dán
かけます
はります
つきます
Để lại
もどります
おとします
もどします
Sinh hoạt
せいかつをします
せいかくをします
せかつをします
Dự định
よてい
よて
ようてい
Bình hoa
ごみばこ
かびん
かべ
Thông báo
じゅぎょう
よてい
おしらせ
Lúc khẩn cấp
びじょうじ
ひじょじ
ひじょうじ
Chuẩn bị bài
ふくしゅうします
よしゅうします
れんしゅうします
Balo
クニック
キュック
リュック
Để nguyên
そのままにします
しまいます
かざります
Búp bê
にんきょう
にんぎょう
にんぎょ
Chỗ cũ
まえのところ
よこ
もとのところ
Quyết định
きめます
しめます
かけます
Trồng
うれます
うえます
とれます
Trang trí
かざります
さします
はります
Túi khẩn cấp
ひじょうじ
ひじょうぶくろ
ひじょうふくろ
なれべます
Lựa chọn
Sắp xếp
treo
こうぎ
Cuộc họp
Lịch trình
bài giảng
ポスター
Cuộc họp
Thông báo
poster
よていひょう
bảng thông báo
lịch làm việc
bảng giờ tàu chạy
ひきだし
Ngăn kéo
Gương
Bình hoa
げんかん
Lối ra
Sảnh vào nhà
Hành lang
ao
うみ
かわ
いけ
Vui
さびしい
かなしい
うれしい
Xung quanh
まわり
つなみ
がわ
ゆめをみます
Mơ
Tưởng tượng
Thức giấc
Treo
かけます
さめます
しめます
しまいます
Thu dọn
Cất
Để lại
ミーテイング
Bài giảng
Cuộc họp
Ôn tập
かがみ
Gương
Bình hoa
Ngăn kéo
Góc
がわ
すみ
ほう
Tròn
まる
なが
たか
Ghét
すき
いや
やだ
Sách hướng dẫn du lịch
ガイドブック
ガイドブク
ガイドマップ
Thức giấc
ゆめをみます
めがさめます
めをさめます
すると
Nọ
Khi đó
Sau đó
