Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第30課言葉

Total questions: 36

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Dán

a)

かけます

b)

はります

c)

つきます

2.

Để lại

a)

もどります

b)

おとします

c)

もどします

3.

Sinh hoạt

a)

せいかつをします

b)

せいかくをします

c)

せかつをします

4.

Dự định

a)

よてい

b)

よて

c)

ようてい

5.

Bình hoa

a)

ごみばこ

b)

かびん

c)

かべ

6.

Thông báo

a)

じゅぎょう

b)

よてい

c)

おしらせ

7.

Lúc khẩn cấp

a)

びじょうじ

b)

ひじょじ

c)

ひじょうじ

8.

Chuẩn bị bài

a)

ふくしゅうします

b)

よしゅうします

c)

れんしゅうします

9.

Balo

a)

クニック

b)

キュック

c)

リュック

10.

Để nguyên

a)

そのままにします

b)

しまいます

c)

かざります

11.

Búp bê

a)

にんきょう

b)

にんぎょう

c)

にんぎょ

12.

Chỗ cũ

a)

まえのところ

b)

よこ

c)

もとのところ

13.

Quyết định

a)

きめます

b)

しめます

c)

かけます

14.

Trồng

a)

うれます

b)

うえます

c)

とれます

15.

Trang trí

a)

かざります

b)

さします

c)

はります

16.

Túi khẩn cấp

a)

ひじょうじ

b)

ひじょうぶくろ

c)

ひじょうふくろ

17.

なれべます

a)

Lựa chọn

b)

Sắp xếp

c)

treo

18.

こうぎ

a)

Cuộc họp

b)

Lịch trình

c)

bài giảng

19.

ポスター

a)

Cuộc họp

b)

Thông báo

c)

poster

20.

よていひょう

a)

bảng thông báo

b)

lịch làm việc

c)

bảng giờ tàu chạy

21.

ひきだし

a)

Ngăn kéo

b)

Gương

c)

Bình hoa

22.

げんかん

a)

Lối ra

b)

Sảnh vào nhà

c)

Hành lang

23.

ao

a)

うみ

b)

かわ

c)

いけ

24.

Vui

a)

さびしい

b)

かなしい

c)

うれしい

25.

Xung quanh

a)

まわり

b)

つなみ

c)

がわ

26.

ゆめをみます

a)

Mơ

b)

Tưởng tượng

c)

Thức giấc

27.

Treo

a)

かけます

b)

さめます

c)

しめます

28.

しまいます

a)

Thu dọn

b)

Cất

c)

Để lại

29.

ミーテイング

a)

Bài giảng

b)

Cuộc họp

c)

Ôn tập

30.

かがみ

a)

Gương

b)

Bình hoa

c)

Ngăn kéo

31.

Góc

a)

がわ

b)

すみ

c)

ほう

32.

Tròn

a)

まる

b)

なが

c)

たか

33.

Ghét

a)

すき

b)

いや

c)

やだ

34.

Sách hướng dẫn du lịch

a)

ガイドブック

b)

ガイドブク

c)

ガイドマップ

35.

Thức giấc

a)

ゆめをみます

b)

めがさめます

c)

めをさめます

36.

すると

a)

Nọ

b)

Khi đó

c)

Sau đó