WorksheetsBài 2: 학교
Total questions: 12
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
여기는 어디입니까?
a)
학교
b)
학생 식당
c)
우체국
d)
병원
2.
저것은 무엇입니까?
a)
지우개
b)
문
c)
필통
d)
칠판
3.
"Từ điển" tiếng Hàn là gì?
a)
서점
b)
책
c)
공책
d)
사전
4.
"Sân vận động " tiếng Hàn là gì?
(a)
5.
Hiệu sách là "서점 " đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
6.
"Trong lớp học không có bản đồ" tiếng Hàn là gì?
a)
학교에 지도가 있습니다.
b)
학교에 지도는 없습니다.
c)
학교에 지도가 없습니다.
d)
학교에 지도가 업습니다.
7.
" Kia là thư viện " tiếng Hàn là gì?
a)
거기는 회사원입니다.
b)
저기는 은행원입니다,
c)
저기는 도서관입니다.
d)
여기는 동아리방입니다.
8.
여기는 (a) 입니다.
9.
" Phòng nghỉ " tiếng Hàn là gì?
(a)
10.
" 강당 " nghĩa là gì?
(a)
11.
" Hiệu thuốc " tiếng Hàn là gì?
(a)
12.
" 가계 " là cửa tiệm đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
100 %
