wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Jigy

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

2.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

3.

What's this?

It's ......... pencil.

a)

two

b)

a

c)

an

d)

are

4.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

5.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

6.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

7.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

8.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

9.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

10.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

11.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

12.

a)

Bb

b)

Aa

c)

Cc

d)

Dd

13.

a)

Dd

b)

Aa

c)

Cc

d)

Bc

14.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

15.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

16.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

17.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

18.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

19.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

20.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

21.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

22.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

23.

a)

Bb

b)

Aa

c)

Cc

d)

Dd

24.

a)

Dd

b)

Aa

c)

Cc

d)

Bc

25.

book

a)
b)
c)
d)
26.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

27.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

He's my Dad.

c)

It's a pen.

d)

It's a ruler.

28.

What's this?

a)

It's a book.

b)

It's a pencil.

c)

It's an eraser.

d)

It's a pen.

29.

What's this?

a)

It's a crayon.

b)

It's my Mom.

c)

It's an eraser.

d)

It's a window.

30.

What's this?

a)

It's a pen.

b)

It's a book.

c)

It's a bag.

d)

It's a door.

31.

Close the (a)   , please!

32.

Close the (a)   please!

33.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

It's a book.

c)

It's an apple.

d)

It's a door.

34.

HOW MANY APPLES ARE THERE ?

a)

10 APPLES

b)

9 apples

c)

4 apples

d)

2 apples

35.

what is it ?

a)

it is a boat

b)

it is a bus

c)

it is a car

d)

it is a motor

36.

how many...are there on the shelf

(a)  

37.

what is she doing ?

a)

she is reading a book.

b)

she is panting a books

c)

she reads a books

d)

she was read a book.

38.

translate english to vietnamese

i like painting.

(a)  

39.

choose which is old out

a)

lollipop

b)

cake

c)

ice cream

d)

lemon

40.

lan does going to school. true or false?

(a)  

41.

Con mèo tiếng anh là:

a)

cat

b)

dog

c)

mèo

d)

bird

42.

Xếp các từ lại cho đúng: issret

a)

retiss

b)

sitser

c)

sister

d)

esstir

43.

flower tiếng việt :

a)

bông hoa

b)

con bướm

c)

bóng bay

d)

đá

44.

Uncle tiếng việt là:

a)

Chú

b)

Bác

c)

Cậu

d)

Anh

45.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

46.

Banana tiếng việt là:

a)

chuối

b)

táo

c)

ngô

d)

cam

47.

Onion tiếng việt là:

a)

Đậu

b)

Hành lá

c)

Hành tây

d)

cải

48.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

49.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

50.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

51.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

52.

Cà chua tiếng anh là:

a)

Tomato

b)

Bean

c)

lemon

d)

Mango

53.

Hello Nam, I'm Hung._______

a)

What's your name?

b)

What are your name?

c)

What name your?

54.

He (a)   o

55.

B_e

(a)  

56.

Mai: ___are you?

Hung: I'm fine, thanks.

a)

What

b)

Why

c)

How

d)

Who

57.

Nice to (a)   you!

58.

Nam/you/hi/are/how?

a)

Hi, how. You are Nam?

b)

Hi, Nam. How you are?

c)

Hi, Nam. How are you?

d)

Hi, Nam. How you are?

59.

fine/thanks/I'm.

a)

I'm fine, thanks.

b)

Thanks, fine I'm.

c)

I'm thanks, fine.

d)

Fine, thanks I'm.

60.

meet/you/nice/to.

a)

Nice to you meet.

b)

Meet you to nice.

c)

Nice meet you to.

d)

Nice to meet you.

61.

Hung: ___, Miss Uyen. ____ are you?


Miss Uyen: Hi, Hung. I'm fine, thanks. And you?

a)

Hello - What

b)

Hello - How

c)

Hello - What

d)

Hello - Why

62.

G (a)   bye, Bao Chau.

63.

Cái kệ sách tiếng anh là gì?

a)

chair

b)

desk

c)

shelf

d)

cabinet

64.

Sữa lắc trong tiếng anh là gì?

a)

Noodles

b)

Pizza

c)

Milkshake

d)

Salad

65.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "......is my pencil" : ĐÂY là cây bút chì của tôi

a)

That

b)

This

c)

Those

d)

These

66.

số 12 trong tiếng anh là gì?

a)

twenty

b)

eight

c)

twelve

d)

twevle

67.

Môn Toán trong tiếng anh đọc là gì?

a)

Music

b)

Math

c)

English

d)

P.E

68.

Sắp xếp các từ sau: it?/ What/ is/ time/

a)

What is time it?

b)

what it is time?

c)

what time is it?

d)

is it what time?

69.

Chọn từ thích hợp vào chỗ trống " _______ many crayons in Nhi's pencil case"

a)

There is

b)

there are

c)

That is

d)

This are

70.

Chọn một từ khác với các từ còn lại

a)

grapes

b)

lemons

c)

oranges

d)

yellow

71.

Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh:

P.E/ have/ Friday/ We/ on/ ./

a)

We have P.E on Friday.

b)

We P.E have on Friday.

c)

We have Friday on P.E.

d)

We have music on Friday.

72.

Sân trường trong tiếng anh đọc là gì?

a)

Music room

b)

School yard

c)

Art room

d)

School

73.

Hello Nam, I'm Hung._______

a)

What's your name?

b)

What are your name?

c)

What name your?

74.

He (a)   o

75.

B_e

(a)  

76.

Mai: ___are you?

Hung: I'm fine, thanks.

a)

What

b)

Why

c)

How

d)

Who

77.

Nice to (a)   you!

78.

Nam/you/hi/are/how?

a)

Hi, how. You are Nam?

b)

Hi, Nam. How you are?

c)

Hi, Nam. How are you?

d)

Hi, Nam. How you are?

79.

fine/thanks/I'm.

a)

I'm fine, thanks.

b)

Thanks, fine I'm.

c)

I'm thanks, fine.

d)

Fine, thanks I'm.

80.

meet/you/nice/to.

a)

Nice to you meet.

b)

Meet you to nice.

c)

Nice meet you to.

d)

Nice to meet you.

81.

Hung: ___, Miss Uyen. ____ are you?


Miss Uyen: Hi, Hung. I'm fine, thanks. And you?

a)

Hello - What

b)

Hello - How

c)

Hello - What

d)

Hello - Why

82.

G (a)   bye, Bao Chau.

83.

1+1

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

84.

Số 79 gồm:

a)

7 chục 9 đơn vị

b)

9 chục 7 đơn vị

c)

C. 9 chục 9 đơn vị

85.

Số chẵn liền trước của số 78 là:

a)

74

b)

76

c)

78

86.

Số tròn chục lớn nhất có hai chữ số là:

a)

10

b)

20

c)

90

87.

Trên đồng hồ kim ngắn chỉ số 8, kim dài chỉ số 12. Thời gian lúc ấy là:

a)

12 giờ đúng

b)

8 giờ đúng

c)

5 giờ đúng

88.

Trên đồng hồ kim ngắn chỉ số 8, kim dài chỉ số 12. Thời gian lúc ấy là:

a)

12 giờ đúng

b)

8 giờ đúng

c)

5 giờ đúng

89.

Trang có 2 chục quả bưởi. Trang cho mẹ 10 quả bưởi và cho em Bin 3 quả bưởi. Hỏi Trang còn lại bao nhiêu quả bưởi?

a)

15 quả bưởi

b)

7 quả bưởi

c)

23 quả bưởi

90.

Trang có 2 chục quả bưởi. Trang cho mẹ 10 quả bưởi và cho em Bin 3 quả bưởi. Hỏi Trang còn lại bao nhiêu quả bưởi?

a)

15 quả bưởi

b)

7 quả bưởi

c)

23 quả bưởi

91.

Trong thùng có 46 quả táo và quả ổi, trong đó có 2 chục quả ổi. Hỏi trong thùng có bao nhiêu quả táo?

a)

48 quả táo

b)

26 quả táo

c)

44 quả táo

92.

Hôm nay là thứ năm ngày mùng 10. Một tuần lễ nữa đến ngày sinh nhật của Lan. Hỏi sinh nhật của Lan vào ngày bao nhiêu?

a)

17

b)

11

c)

9

93.

Một người bán được 23 bao gạo tẻ và 12 bao gạo nếp. Hỏi người đó bán được tất cả bao nhiêu bao gạo?

a)

35 bao gạo

b)

11 bao gạo

c)

25 bao gạo

94.

Một đàn gà có 45 con, trong đó có 3 chục con gà mái. Hỏi đàn gà đó có bao nhiêu con gà trống?

a)

42 con gà trống

b)

15 con gà trống

c)

48 con gà trống

95.

Chọn từ khác loại

a)

name

b)

she

c)

he

d)

they

96.

Chọn từ khác loại 2

a)

classroom

b)

library

c)

it

d)

book

97.

Chọn từ khác loại 3

a)

small

b)

It’s

c)

big

d)

new

98.

II. Chọn đáp án đúng

1. How _________ you?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

It

99.

II. Chọn đáp án đúng

2. Good bye. _________ you later.

a)

What

b)

See

c)

How

d)

Are

100.

II. Chọn đáp án đúng

4. It is ___________ table.

a)

is

b)

a

c)

an

d)

you

101.

Chọn từ khác loại 3

a)

small

b)

It’s

c)

big

d)

new

102.

Chọn từ khác loại 4

a)

book

b)

that

c)

pen

d)

pencil

103.

Chọn từ khác loại 5

a)

my

b)

your

c)

brother

d)

his

104.

II. Chọn đáp án đúng

1. How _________ you?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

It

105.

II. Chọn đáp án đúng

2. Good bye. _________ you later.

a)

What

b)

See

c)

How

d)

Are

106.

II. Chọn đáp án đúng

……….. it a pen?

a)

is

b)

See

c)

am

d)

bye

107.

II. Chọn đáp án đúng

4. It is ___________ table.

a)

is

b)

a

c)

an

d)

you

108.

II. Chọn đáp án đúng

__________. I am Linda

a)

Hello

b)

Good-bye

c)

It

d)

you

109.

II. Chọn đáp án đúng

6. How _________ she?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

It

110.

II. Chọn đáp án đúng

7. Hello. Nice to ______ you.

a)

What

b)

See

c)

How

d)

Are

111.

MY NAME ... HA

a)

IS

b)

AM

c)

ARE

d)

WE

112.

HOW MANY CAT ARE THERE IN THE BOX ?

a)

THERE ARE 4 CATS

b)

ARE 4 THERE CATS

c)

4 CATS THERE ARE

d)

THERE ARE CATS 4

113.

WHICH ONE IS OLD OUT

a)

DOG

b)

CAT

c)

DOCTOR

d)

FISH

114.

WHICH ANIMAL IS EATING BANANA?

a)

MONKEY

b)

GIRAFFE

c)

FROG

d)

ELEPHANT

115.

IS IT A TIGER ?

a)

YES, IT IS

b)

NO, IT ISN'T

c)

YES, IT DOES

d)

NO, IT DOESN'T

116.

WHO IS THIS ?

a)

CRISTIANO RONALDO

b)

NEYMAR. JR

c)

MESSI

d)

MBAPPE

117.

Goodbye Nam!

a)

Chào Nam

b)

Bạn khỏe không

c)

Tạm biệt Nam

d)

Bạn ăn socola không

118.

My name.......Nghe lon

a)

are

b)

1

c)

không điền gì

d)

is

119.

Đánh vần

a)

spel

b)

speel

c)

spelll

d)

spell

120.

Your

a)

của họ

b)

của Nghé

c)

Của bạn

d)

họ là lợn

121.

_____to meet you

a)

Nic

b)

Like

c)

Nice

d)

I

122.

Như thế nào

a)

How

b)

Is

c)

Are

d)

What

123.

a)

bu bu bu

b)

how

c)

is

d)

what

124.

She

a)

cô ấy

b)

nghé

c)

họ

d)

anh

125.

Tên của tôi là Cún

a)

My name Cún

b)

My name Nam

c)

My Cún

d)

My name's Cún

126.

Bạn đánh vần tên như thế nào?(chọn câu trả lời)

a)

My name is LonNghe

b)

Cún

c)

C-U-N-S

d)

Thanks

127.

Tên bạn là gì?(viết lại bằng tiếng anh)

(a)  

128.

seventeen

a)

1

b)

7

c)

70

d)

17

129.

How___you?

a)

a

b)

is

c)

am

d)

are

130.

how old are you Mai?

a)

I'm eight years old

b)

I'm fine thanks

c)

I'm five thanks

131.

Mai and Lan

a)

they

b)

she

c)

my

d)

who

132.

what's your name?

a)

my name's Linda

b)

L-I-N-D-A

c)

Linda

d)

no they

133.

how do you spell your name.

a)

L-I-N-D-A

b)

my name's Linda

134.

hello,________ Mai

a)

I'm

b)

name to meet you

c)

are

d)

old

135.

how old are you?

a)

I'm six years old

b)

I'm ten years old

c)

I'm seven years old

d)

I'm eight years old

136.

hello. I'm Mai

hello. Mai,.....................

a)

name to meet you

b)

no I'm Lan

c)

no they

d)

thay

137.

liti ơi. How old are you?

a)

I'm six years old

b)

I'm seven years old

c)

I'm eight years old

d)

I'm ten years old

138.

hello._ _ _ _ _ Nga

a)

I'm

b)

Is

c)

She

d)

My

139.

liti and limi and lima

a)

they

b)

my

c)

hi

d)

who