Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VERB PATTERNS

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

agree + ?

(đồng ý làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

2.

arrange + ?

(lên kế hoạch làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

3.

decide + ?

a)

to V

b)

V-ing

4.

decide + ?

(quyết định làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

5.

hope + ?

(hi vọng làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

6.

mean + ?

(chủ định làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

7.

offer + ?

(đề nghị làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

8.

prepare + ?

(chuẩn bị làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

9.

fail + ?

(thất bại/ không làm được điều gì)

a)

to V

b)

V-ing

10.

refuse + ?

(từ chối làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

11.

want + ?

(muốn làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

12.

wish + ?

(ước làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

13.

expect + ?

(mong đợi làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

14.

promise + ?

(hứa làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

15.

would prefer + ?

(thích làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

16.

seem + ?

(có vẻ/ dường như làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

17.

ask + ?

(yêu cầu làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

18.

admit + ?

(thú nhận làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

19.

advise + ?

(khuyên làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

20.

avoid + ?

(tránh làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

21.

can't bear/ can't stand + ?

(không chịu được việc gì)

a)

to V

b)

V-ing

22.

can't help + ?

(không dừng/ kiểm soát được việc gì)

a)

to V

b)

V-ing

23.

suggest + ?

(gợi ý làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

24.

carry on + ?

(tiếp tục làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

25.

delay/ postpone/ put off + ?

(hoãn làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

26.

dislike + ?

(ghét làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

27.

deny + ?

(từ chối làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

28.

enjoy/ fancy + ?

(thích làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

29.

feel like + ?

(muốn làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

30.

finish + ?

(kết thúc việc làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

31.

give up + ?

(từ bỏ việc làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

32.

have difficulty + ?

(gặp khó khăn khi làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

33.

practise + ?

(luyện tập làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

34.

It's no good / It's not worth + ?

(vô ích khi làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

35.

keep (on) + ?

(cứ liên tục làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

36.

mind + ?

(cảm thấy phiền khi làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

37.

miss + ?

(suýt đã làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

38.

mind + ?

(cảm thấy phiền khi làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

39.

recommend + ?

(gợi ý/ giới thiệu làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

40.

spend time + ?

(dành thời gian làm gì)

a)

to V

b)

V-ing

41.

forget + to V

a)

quên phải làm gì

b)

quên rằng đã làm gì

42.

forget + V-ing

a)

quên phải làm gì

b)

quên rằng đã làm gì

43.

stop + to V

a)

dừng để làm gì

b)

dừng việc đang làm

44.

stop + V-ing

a)

dừng để làm gì

b)

dừng việc đang làm

45.

try + to V

a)

cố gắng làm gì

b)

thử làm gì

46.

try + V-ing

a)

cố gắng làm gì

b)

thử làm gì

47.

remember + V-ing

a)

nhớ rằng đã làm gì

b)

nhớ phải làm gì

48.

Which verb can be followed by "+ object + past participle"

a)

get

b)

have

c)

want

d)

let

49.

Which verb can be followed by "+ object + infinitive without to"

a)

have

b)

make

c)

let

d)

help

e)

need

50.

Các cấu trúc nào sau đây sử dụng To infinitive

a)

It takes / took ...

b)

... feel like ...

c)

... enough +N .....

d)

..waste / spend + time + ....

e)

It + be + Adj. ...