wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chinese fuxi1

Total questions: 23

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 这 / 汉语 / 老师 / 的 / 书 / 是

a)

这是我老师的汉语书。

b)

这是我的老师汉语书。

c)

我老师的汉语书这是。

d)

这是我老师汉语的书。

2.

"Hôm nay là thứ mấy?" Tiếng Trung hỏi như thế nào?

(a)  

3.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

那是我的汉语老师。

a)

Kia là giáo viên tiếng Trung của tôi.

b)

Đây là giáo viên tiếng Trung của tôi.

c)

Kia là giáo viên của tôi.

d)

Kia là giáo viên tiếng Trung.

4.

"Công việc của mẹ bạn có bận không?" tiếng Trung là gì?

(a)  

5.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我要······鸡蛋汤。

a)

一碗

b)

一个

c)

d)

6.

trả lời câu hỏi:

汉语难不难?

a)

很忙

b)

很难

c)

很好

d)

7.

我是越南人?

a)

b)

不是,我是中国人

c)

我是美国人

8.

今天天气怎么样?

a)

今天天气很好

b)

今天天气不冷不热

c)

今天天气很热,是晴天

d)

今天天气很舒服

9.

这是什么水果?

a)

苹果

b)

葡萄

c)

芒果

d)

香蕉

10.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你住在…..?

a)

b)

c)

哪儿

d)

这儿

11.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

这…..人是……?

a)

个, 谁

b)

个,哪

c)

只,谁

d)

只,哪

12.

你想。。。想去河内?

a)

b)

c)

d)

13.

Phiên âm của 学校?

a)

xuèxiǎo

b)

xué shì

c)

xuéxiào

d)

xué shenɡ

14.

你几点上班?

a)

我知道了

b)

我五点上班

c)

我三点半下班

d)

我是越南人

15.

Hoa quả, trái cây là :

a)

红包

b)

水果

c)

面包

d)

鸡蛋

16.

Táo là :

a)

苹果

b)

喜欢

c)

啤酒

d)

果汁

17.

Đây là số nào

a)

9

b)

7

c)

4

d)

3

18.

香水

(a)  

19.

同学

(a)  

20.

他 (a)   早上六点半起床,晚上十一点睡觉。

21.

Chọn phiêm âm đúng cho từ 怎么样

a)

zěnmeyāng

b)

zěnmeyàng

c)

zhěnmeyāng

d)

zhěnmeyàng

22.

Chọn phiêm âm đúng cho từ 不错

a)

búguò

b)

búcòu

c)

búcuò

d)

búgòu

23.

Chọn từ có cách viết đúng điền vào chỗ trống

我不喜欢______咖啡。

a)

b)

c)

d)