Font size
WorksheetsVocabulary check
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
mass
Khối lượng
Trọng lượng
Lực
đơn vị
weight
khối lượng
trọng lượng
đơn vị
công cụ, vật dụng
unit
lực
đơn vị
công cụ
đo lường
measure
đo lường
đơn vị
khối lượng
trọng lượng
lực kế
scale
forcemeter
newton
kilogram
amount of matter
khối lượng vật chất
lượng lực
lực hấp dẫn
lực kế
lực hấp dẫn
force of gravity
gravity
friction
air resistance
tác động
act
pull
push
direction
phương hướng
hình dáng
kích cỡ, kích thước
độ lớn
force diagram
biểu đồ lực
lực kế
cái cân
vật thể
force arrow
mũi tên chỉ lực
độ dài
độ lớn
in pairs
theo cặp
theo hướng
theo kích thước
opposite direction
ngược hướng
cùng hướng
cùng độ dài
cùng độ lớn
lực cân bằng
balanced force
unbalance force
net force
force of gravity
unbalanced force
lực cân bằng
lực không cân bằng
lực hấp dẫn
lực ma sát
change
thay đổi
cho
tạo ra
movement
sự chuyển động
tăng tốc
giảm tốc
ngăn cản
trái nghĩa với speed up
slow down
act
pull
push
shape
hình dáng
kích thước
sự chuyển động
tốc độ
energy
năng lượng
công
lực
Công
work
force
energy
object
transfer
truyền qua
tạo ra
tác động
lực ma sát
gravity
force
air resistance
friction
cọ xát, chà xát
rub
exert
act
transfer
surface
bề mặt
sự chuyển động
tốc độ
cản trở
rough surfaces trái nghĩa với
smooth surfaces
hot surfaces
cold surfaces
large surfaces
air resistance
ma sát
lực hấp dẫn
lực
lực cản không khí
