wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary check

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

mass

a)

Khối lượng

b)

Trọng lượng

c)

Lực

d)

đơn vị

2.

weight

a)

khối lượng

b)

trọng lượng

c)

đơn vị

d)

công cụ, vật dụng

3.

unit

a)

lực

b)

đơn vị

c)

công cụ

d)

đo lường

4.

measure

a)

đo lường

b)

đơn vị

c)

khối lượng

d)

trọng lượng

5.

lực kế

a)

scale

b)

forcemeter

c)

newton

d)

kilogram

6.

amount of matter

a)

khối lượng vật chất

b)

lượng lực

c)

lực hấp dẫn

d)

lực kế

7.

lực hấp dẫn

a)

force of gravity

b)

gravity

c)

friction

d)

air resistance

8.

tác động

a)

act

b)

pull

c)

push

9.

direction

a)

phương hướng

b)

hình dáng

c)

kích cỡ, kích thước

d)

độ lớn

10.

force diagram

a)

biểu đồ lực

b)

lực kế

c)

cái cân

d)

vật thể

11.

force arrow

a)

mũi tên chỉ lực

b)

độ dài

c)

độ lớn

12.

in pairs

a)

theo cặp

b)

theo hướng

c)

theo kích thước

13.

opposite direction

a)

ngược hướng

b)

cùng hướng

c)

cùng độ dài

d)

cùng độ lớn

14.

lực cân bằng

a)

balanced force

b)

unbalance force

c)

net force

d)

force of gravity

15.

unbalanced force

a)

lực cân bằng

b)

lực không cân bằng

c)

lực hấp dẫn

d)

lực ma sát

16.

change

a)

thay đổi

b)

cho

c)

tạo ra

17.

movement

a)

sự chuyển động

b)

tăng tốc

c)

giảm tốc

d)

ngăn cản

18.

trái nghĩa với speed up

a)

slow down

b)

act

c)

pull

d)

push

19.

shape

a)

hình dáng

b)

kích thước

c)

sự chuyển động

d)

tốc độ

20.

energy

a)

năng lượng

b)

công

c)

lực

21.

Công

a)

work

b)

force

c)

energy

d)

object

22.

transfer

a)

truyền qua

b)

tạo ra

c)

tác động

23.

lực ma sát

a)

gravity

b)

force

c)

air resistance

d)

friction

24.

cọ xát, chà xát

a)

rub

b)

exert

c)

act

d)

transfer

25.

surface

a)

bề mặt

b)

sự chuyển động

c)

tốc độ

d)

cản trở

26.

rough surfaces trái nghĩa với

a)

smooth surfaces

b)

hot surfaces

c)

cold surfaces

d)

large surfaces

27.

air resistance

a)

ma sát

b)

lực hấp dẫn

c)

lực

d)

lực cản không khí