Worksheets21~25課
Total questions: 69
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
おもいます
a)
Nhớ
b)
Suy nghĩ
c)
Thắng
d)
Nghĩ
2.
かちます
a)
Nghĩ
b)
Thắng
c)
Nhớ
d)
Thua
3.
いいます
a)
Nói
b)
Giúp ích
c)
Thua
d)
Kể chuyện
4.
やくにたちます
a)
Nghĩ
b)
Bất tiện
c)
Giúp ích
d)
Nhớ
5.
まけます
a)
Đủ
b)
Thắng
c)
Giúp ích
d)
Thua
6.
ふべん
a)
Gần đây
b)
Bất tiện
c)
Đủ
d)
Tiện lợi
7.
すごい
a)
Giúp ích
b)
Giống
c)
Giỏi quá
d)
Tệ hại
8.
こうつう
a)
Giao thông
b)
Trường cấp 3
c)
Sắp sửa
d)
Nhật ký
9.
しあい
a)
Trận đấu
b)
Kỳ thi
c)
Bài kiểm tra
d)
Gặp gỡ
10.
Chắc chắn
a)
きっと
b)
まえ
c)
まで
d)
きって
11.
làm thêm
a)
アルバイト
b)
デザイン
c)
アルーバイト
d)
デーザイン
12.
Ý kiến
a)
ちけん
b)
いけ
c)
いけん
d)
うけん
13.
Thiết kế
a)
デパート
b)
デザイン
c)
デーパート
d)
デーザイン
14.
Tin tức
a)
デザイン
b)
ニュース
c)
デーザイン
d)
ニュースー
15.
Lãng phí
a)
むり
b)
きっと
c)
むだ
d)
もちろん
16.
きます
a)
Mặc
b)
Đeo
c)
Mang đến
d)
Đội
17.
はきます
a)
Vác
b)
Mặc, mang
c)
Kéo
d)
Cắt
18.
うまれます
a)
Sống
b)
Dừng lại
c)
Mang theo
d)
Sinh ra
19.
かけます
a)
Mang
b)
Mặc
c)
Đội
d)
Sinh ra
20.
かぶります
a)
Đội
b)
Mang
c)
Tìm kiếm
d)
Nhìn
21.
やちん
a)
Giá cả
b)
Nhà
c)
Nhà thuê
d)
Tiền thuê nhà
22.
よく
a)
Hiếm khi
b)
Ít nhiều
c)
Thường
d)
Thỉnh thoảng
23.
もちろん
a)
Có lẽ
b)
Tất nhiên
c)
Chắc chắn
d)
Thình thoảng
24.
ほんとうに
a)
Thật sự
b)
Không chừng là
c)
Vậy nên
d)
Có lẽ
25.
Chăn
a)
ぶとん
b)
ふうとん
c)
ふとん
d)
ふく
26.
Nhà bếp
a)
だいじょ
b)
だいところ
c)
だいじょう
d)
だいどころ
27.
Chúc mừng
a)
ありがとう ございます
b)
しつれいします
c)
はじめます
d)
おめでとう ございます
28.
ききます
a)
Nhìn
b)
Thấy
c)
Hỏi
d)
Trả
29.
まわします
a)
Ấn
b)
Vặn
c)
Hỏi
d)
Trả tiền
30.
ひきます
a)
Kéo
b)
Mang theo
c)
Mang đến
d)
Đổi
31.
かえます
a)
Ấn
b)
Nhìn
c)
Vặn
d)
Đổi
32.
さわります
a)
Ấn
b)
Hỏi
c)
Chạm vào
d)
Chuyển nhà
33.
おつり
a)
Tiền mặt
b)
Tiền thừa
c)
Tiền lẻ
d)
Tiền nhà
34.
あるきます
a)
Đi bộ
b)
Bơi
c)
Tản bộ
d)
Leo núi
35.
おと
a)
Tiếng ồn
b)
Nhạc
c)
Khiêu vũ
d)
Âm thanh
36.
こしょう
a)
Vỡ
b)
Lỗi
c)
Hỏng
d)
Sai sót
37.
しんごう
a)
Đèn điện
b)
Đèn tín hiệu
c)
Ngã tư
d)
Góc đường
38.
ごちそうさまでした。
a)
Xin mời dùng cơm.
b)
Tôi xin nhận.
c)
Xin cám ơn đã đãi tôi bữa cơm
d)
.Chúc ăn ngon miệng.
39.
Chú ý
a)
きは つけます
b)
きが つけます
c)
きに つけます
d)
きを つけます
40.
Con đường
a)
かわ
b)
でんき
c)
みち
d)
みつ
41.
Kích thước
a)
サイズー
b)
サイスー
c)
ザイズー
d)
サイズ
42.
Ngã tư
a)
きっさてん
b)
こうさてん
c)
きさてん
d)
こさてん
43.
Góc
a)
かど
b)
かどう
c)
かき
d)
がど
44.
Cầu
a)
かわ
b)
みち
c)
はし
d)
やま
45.
Bãi đỗ xe
a)
ちゅしゃじょう
b)
ちゅうしゃじょう
c)
ちゅうしゃじょ
d)
ちゅしゃじょ
46.
Tòa nhà
a)
たてもうの
b)
デパート
c)
デーパート
d)
たてもの
47.
もらいます
a)
Tặng
b)
Nhận
c)
Biếu
d)
Cho
48.
くれます
a)
Nhận
b)
Tặng
c)
Cho
d)
Xin
49.
あんないします
a)
Hướng mắt
b)
Giới thiệu
c)
Hướng dẫn
d)
Giải thích
50.
しょうかいします
a)
Mời
b)
Chỉ bảo
c)
Hướng dẫn
d)
Giới thiệu
51.
せつめいします
a)
Trả lời
b)
Đóng góp
c)
Chỉ dạy
d)
Giải thích
52.
じゅんび
a)
Sắp xếp
b)
Chuẩn bị
c)
Chỉnh đốn
d)
Ôn tập
53.
ははのひ
a)
Ngày tết
b)
Ngày của Mẹ
c)
Sinh nhật mẹ
d)
Mẹ cùa bạn
54.
Tự mình
a)
じぶん
b)
ひとり
c)
いちにん
d)
じぶんで
55.
Dẫn đến
a)
つきます
b)
つれてきます
c)
かえります
d)
つれていきます
56.
Phô tô
a)
コーヒー
b)
ビル
c)
ビール
d)
コピー
57.
Hướng dẩn
a)
せつめいします
b)
おしえます
c)
あんないします
d)
かんがえます
58.
つきます
a)
Đến
b)
Đi
c)
Về
d)
Ở
59.
いなか
a)
Quê
b)
Thành phố
c)
Thị xã
d)
Núi
60.
たいしかん
a)
Đại sứ
b)
Nhà hội nghị
c)
Chợ
d)
Đại sứ quán
61.
いろいろ
a)
Ít ỏi
b)
Nhiều thứ
c)
Một chút
d)
Rất là
62.
がんばります
a)
Tản bộ
b)
Tìm kiếm
c)
Thong thả
d)
cố gắng
63.
どうぞおげんきで
a)
Chúc ngon miệng
b)
Chúc anh mạnh khỏe.
c)
Chúc mừng
d)
Chúc may mắn
64.
Bật
a)
けします
b)
つけます
c)
あけます
d)
しめます
65.
Người nước ngoài
a)
かんこくじん
b)
がいこくじん
c)
てんいん
d)
かいこくじん
66.
Đầu tiên
a)
はじめ
b)
おわる
c)
さいご
d)
とちゅう
67.
Buồn ngủ
a)
ねる
b)
ねむい
c)
ねない
d)
おきる
68.
Mạnh
a)
よわい
b)
つかれる
c)
つよい
d)
あつい
69.
Tắt
a)
けします
b)
とります
c)
もちます
d)
かします
100 %
