NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsIn the kitchen (2)
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống sau: "Hambu_ger"
a)
Không có từ nào
b)
r
c)
e
d)
g
2.
What's this?
a)
Muffin
b)
Cupcake
c)
Cake
d)
Bread
3.
a)
Limes
b)
Lime
c)
Lemons
d)
Lemon
4.
Cụm lộn xộn nào mà sau khi sắp xếp lại sẽ thành từ đúng
a)
T/S/A/T/O
b)
A/S/T/O/T/I
c)
S/T/A/O/S/T/S
d)
Không có cụm nào
5.
Cụm lộn xộn nào mà sau khi sắp xếp lại sẽ thành từ đúng
a)
Tất cả câu trả lời đều đúng
b)
T/A/N/B/R/T/U/P/E/U/E/T
c)
N/T/A/T/R/B/U/E/P/E/T/U
d)
T/E/U/U/P/E/T/R/B/N/A/T
6.
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống sau: "Strawbe_ry"
a)
không có chữ nào
b)
t
c)
r
d)
e
7.
a)
Bread
b)
Muffin
c)
Jam
d)
Toast
8.
a)
juice
b)
strawberry
c)
jam
d)
blueberry
9.
a)
butter peanut
b)
peanut butter
c)
soybean butter
d)
butter soybean
10.
a)
hamburrger
b)
hamburger
c)
haburger
d)
hamburge
Reset
