wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第13-16課の単語

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Cuối tuần.

a)

しゅまつ

b)

しゅうまつ

c)

しょまつ

d)

しょうまつ

2.

Cơm suất.

a)

ていしょうく

b)

てしょく

c)

ていしょく

d)

ていしょうく

3.

Mỹ thuật.

a)

びじゅつ

b)

びじゅうつ

c)

ひじゅつ

d)

ぴじゅつ

4.

Mật khẩu.

a)

あんしょはんごう

b)

あんしょうばんご

c)

あんしょばんごう         

d)

あんしょうばんごう

5.

Thẻ ngân hàng.

a)

キャッシュカード         

b)

キャッシャカード

c)

キュッシャカード 

d)

キョッシャカード

6.

Một chút.

a)

しょしょ

b)

しょうしょ 

c)

しょうしょう       

d)

じょうじょう 

7.

Muốn có.

a)

ほし

b)

ほうし

c)

ほしい         

d)

ほうしい

8.

Ăn cơm.

a)

しょうくじします。

b)

しょくしします。 

c)

しょくしじます。

d)

しょくじします。 

9.

Du học sinh.

a)

りょうがくせい

b)

りゅうがくせい

c)

りゅがくせい      

d)

りょがくせい

10.

Không sao.

a)

だいじょうふ      

b)

だいしょうぶ

c)

たいじょうぶ      

d)

だいじょうぶ

11.

Chạy bộ.

a)

ショギング

b)

ジョキング

c)

ジョギンク

d)

ジョギング

12.

Bảng giờ chạy tàu.

a)

じこくひょ

b)

しこくひょう

c)

 じこくひょう

d)

じごくひょう

13.

Nha sỹ.

a)

はいしゃ

b)

いしゃ

c)

せんせい

d)

いじゃ

14.

Lo lắng

a)

しばいします

b)

しんぱいします

c)

しんばいします

d)

しぱいします

15.

hàng tháng

a)

なんがつ

b)

なんがつ

c)

まいつき

d)

まいがつ

16.

thịt

a)

さかな

b)

ぶた

c)

にく

d)

なか

17.

trà

a)

はな

b)

 おちゃ

c)

おさけ

d)

おゆ

18.

phim

a)

えいか

b)

しゃしん

c)

まんが

d)

 えいが

19.

Tiền mặt

a)

おかね

b)

おつり

c)

げんきん

d)

げんき

20.

mặt

a)

あたま

b)

かお

c)

おなか

d)

 せなか

21.

サービス 

a)

số tiền

b)

dịch vụ

c)

bóng đá

d)

đẹp trai

22.

しんぱい

a)

chua

b)

lo lắng

c)

thất bại         

d)

bấm, ấn

23.

あぶない.

a)

nguy hiểm

b)

 mới

c)

ốm

d)

vấn đề

24.

ゆうえんち

a)

nhà trẻ

b)

Công viên giải trí

c)

bảo tàng

d)

thư viện 

25.

パスポート

a)

Hộ chiếu

b)

đăng kí

c)

hòm thư

d)

bảng giờ tàu chạy

26.

えきいん

a)

nhân viên siêu thị

b)

nhà ga

c)

Nhân viên nhà ga

d)

nhân viên bưu điện

27.

てつだいます

a)

sản xuất

b)

sử dụng

c)

giúp đỡ

d)

lấy

28.

しんごう

a)

số

b)

Đèn tín hiệu

c)

ngã tư

d)

đi thẳng 

29.

バスてい

a)

bãi xe

b)

Điểm lên xuống xe buýt

c)

lái xe buýt

d)

số xe buýt 

30.

こうこう

a)

ở đây, chỗ này       

b)

trường cấp 2

c)

trường cấp 1

d)

trường cấo 3 

31.

どうぶつ

a)

Động vật

b)

đồ vật

c)

quần áo

d)

bảo tàng.

32.

あついですね!なにか を____ たいですか。

a)

のみ

b)

のんで

c)

のみます

d)

のみましょう

33.

わたし は にほん が すきですから、にほんへ にほんごの____ に いきたいです。

a)

べんきょうしたい

b)

べんきょうして

c)

べんきょうします

d)

べんきょう

34.

せんせい、あついですから、____を つけて もいいですか。

a)

でんき

b)

テレビ

c)

エアコン    

d)

ドア

35.

きょうしつで _____はいけません。

a)

べんきょうして

b)

かいて

c)

CDを きいて

d)

たばこを すって

36.

アリさんは ____がたかくて、きれいです。

a)

b)

かみ

c)

せなか        

d)

あたま

37.

12がつに センターに _____。

a)

はいっていました

b)

はいりました

c)

はります

d)

はいっています

38.

ぎんこう へ ____から、すぐ うちへ かえります。 

a)

いって

b)

きて

c)

かえって

d)

かいて

39.

まいあさ おきて、ごはんを たべて、____。

a)

おします

b)

おきます

c)

やめます

d)

べんきょうします

40.

ちょっと くらいです。 でんきを ____てもいいですか。 

a)

つけ

b)

けし

c)

しめ

d)

あけ