wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji unit 4 - 5 - 6

Total questions: 30

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Xin hãy chọn hai bộ tạo thành chữ "Điện" trong các bộ sau:

a)

早 (Tảo)

b)

雨 (Vũ)

c)

男 (Nam)

d)

田 (Điền)

e)

車 (Xa)

2.

Xin hãy viết “断食” dưới dạng hiragana:

(a)  

3.

Bộ nào trong các bộ sau có âm 音読み(おんよみ) là "しゅう"?

a)

周 (Chu)

b)

少 (Thiếu/Thiểu)

c)

周 (Chu)

d)

小 (Tiểu)

e)

食 (Thực)

4.

Xin hãy liệt kê các âm 訓読み(くんよみ)của:

a)

う、い、は、なま、き、お

b)

う、せい、は、なま、き、お

c)

う、い、は、なま、き、しょう、じょう

d)

う、い、は、なま、きょう、お

e)

せい、い、は、なま、き、お

5.

Đọc câu sau đây và liên tưởng tới bộ tương ứng:

"Đức vua với viên ngọc quý trị vì đất nước"

a)

王 (Vương)

b)

男 (Nam)

c)

学 (Học)

d)

国 (Quốc)

e)

子 (Tử)

6.

Xin hãy chọn hai bộ tạo nên chữ "Văn" trong các bộ sau:

a)

目 (Mục)

b)

間 (Gian)

c)

門 (Môn)

d)

日 (Nhật)

e)

耳 (Nhĩ)

7.

Xin hãy liệt kê các âm 訓読み(くんよみ)của:

Lưu ý: Xin hãy điền bằng hiragana và nếu không có, xin hãy điền "X".

(a)  

8.

Xin hãy liệt kê các âm 音読み(おんよみ)của:

a)

りつ、りっ、りゅ

b)

りつ、りっ、りゅう

c)

りつ、りつ、りゅう

d)

りゆう、りっ、りゅう

e)

りつ、りっつ、りゅう

9.

Xin hãy liệt kê các bộ có chứa bộ giống hoặc gần giống 良 (Lương)

(a)  

10.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

"テレビを___"

a)

食べます

b)

見ます

c)

行きます

d)

飲みます

11.

"Trưởng nam" trong tiếng Nhật gồm các bộ nào?

(a)  

12.

Xin hãy chọn các bộ cấu thành chữ "Minh" trong các bộ sau:

a)

ロ (Khẩu)

b)

日 (Nhật)

c)

見 (Kiến)

d)

月 (Nguyệt)

13.

Chữ "Thoại" được cấu thành từ các bộ nào sau đây:

a)

言 (Ngôn)

b)

古 (Cổ)

c)

千 (Thiên)

d)

ロ (Khẩu)

14.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

"私は 大学へ ともだちに (a)   "

15.

"Có nhiều chữ ta" là bộ nào sau đây:

a)

友 (Hữu)

b)

多 (Đa)

c)

女 (Nữ)

d)

広 (Quảng)

16.

Xin hãy viết các âm 訓読み(くんよみ) của:

Lưu ý: Xin hãy điền bằng hiragana và nếu không có, xin hãy điền "X".

(a)  

17.

Chữ "Tảo" được cấu tạo bởi các bộ nào sau đây:

a)

目 (Mục)

b)

日 (Nhật)

c)

古 (Cổ)

d)

十 (Thập)

18.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

"私の内は__ です。"

a)

大きい

b)

大人

c)

小さ

d)

大切

19.

Xin hãy liệt kê các âm 音読み(おんよみ)của:

a)

へい、まい

b)

べい、こめ

c)

べい、ま

d)

、まい

e)

べい、まい

20.

Chữ 去 trong 去る (rời khỏi) đọc là:

a)

きょ

b)

c)

21.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

"うさぎは_が長いです。"

a)

b)

 良 

c)

d)

22.

Bộ 聞 trong 前代未聞 (chưa từng có, chưa từng nghe) đọc là:

a)

b)

もん

c)

ぶん

23.

Chữ "Nam" được cấu tạo bởi các bộ nào?

(a)  

24.

”祖父母” (ông bà) đọc như thế nào?

a)

そぶほ

b)

そふぼ

c)

とふぼ

d)

そとうぼ

25.

Bộ 待 trong 期待する (chờ đợi) đọc là:

a)

だい

b)

c)

たい

26.

Bộ 会 trong 会釈 (gật đầu) đọc là:

a)

b)

c)

かい

27.

Xin hãy liệt kê 訓読み(くんよみ) của 来

a)

くう、き、こ、きた

b)

く、き、こう、きた

c)

く、きい、こ、きた

d)

く、き、こ、た

e)

く、き、こ、きた

28.

Bộ 大 trong 大家 đọc là:

a)

だい

b)

たい

c)

おお

29.

Xin hãy liệt kê các âm 音読み(おんよみ) và 訓読み(くんよみ) của 行.

a)

Onyomi:こう、ゆ、あん

Kunyomi:い、、おこな

b)

Onyomi:こ、ぎょう、あん

Kunyomi:い、ゆ、おこな

c)

Onyomi:こう、ぎょう、あん

Kunyomi:い、ゆ、おこな

d)

Onyomi:こう、ぎょう、い

Kunyomi:あん、ゆ、おこな

30.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

"音楽が_こえます"

a)

b)

c)

d)