wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 19

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

登ります

a)

leo

b)

trọ

c)

dọn vệ sinh

d)

giặt

2.

止まります

a)

leo

b)

trọ

c)

dọn vệ sinh

d)

giặt

3.

掃除します

a)

trọ

b)

dọn vệ sinh

c)

giặt

d)

luyện tập

4.

洗濯します

a)

dọn vệ sinh

b)

giặt

c)

luyện tập

d)

trở thành

5.

練習します

a)

dọn vệ sinh

b)

giặt

c)

luyện tập

d)

trở thành

6.

成ります

a)

dọn vệ sinh

b)

giặt

c)

luyện tập

d)

trở thành

7.

眠い

a)

buồn ngủ

b)

mạnh

c)

yếu

d)

tình trạng tốt

8.

強い

a)

mạnh

b)

yếu

c)

trong tình trạng tốt

d)

trong tình trạng xấu

9.

弱い

a)

buồn ngủ

b)

trong tình trạng tốt

c)

yếu

d)

trong tình trạng xấu

10.

調子が悪い

a)

trong tình trạng tốt

b)

trong tình trạng xấu

c)

mạnh

d)

yếu

11.

調子がいい

a)

trong tình trạng tốt

b)

trong tình trạng xấu

c)

mạnh

d)

yếu

12.

調子

a)

tình trạng, trạng thái

b)

trò chơi pachinko

c)

buồn ngủ

d)

mạnh

13.

a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

d)

tuần

14.

一度

a)

một lần

b)

hai lần

c)

nhiều lần

d)

chưa lần nào

15.

一度も

a)

một lần

b)

hai lần

c)

chưa lần nào

d)

dần dần

16.

段々

a)

chưa lần nào

b)

một lần

c)

nhiều lần

d)

dần dần

17.

もうすぐ

a)

sắp

b)

dần dần

c)

chưa lần nào

d)

một lần

18.

おかげさまで

a)

cám ơn anh/chị (dùng để bày tỏ sự cám ơn khi nhận được sự giúp đỡ của ai đó)

b)

sắp

c)

dần dần

d)

một lần

19.

乾杯

a)

nâng cốc, cạn ly

b)

thật ra là

c)

việc ăn kiêng

d)

nhiều lần

20.

実は

a)

nâng cốc, cạn ly

b)

việc ăn kiêng

c)

thật ra là

d)

nhưng, tuy nhiên

21.

ダイエット

a)

việc ăn kiêng

b)

nhiều lần

c)

nhưng, tuy nhiên

d)

thật ra là

22.

しかし

a)

nhiều lần

b)

nhưng, tuy nhiên

c)

không thể, quá sức

d)

tốt cho sức khỏe

23.

無理

a)

không thể, quá sức

b)

tốt cho sức khỏe

c)

nhưng, tuy nhiên

d)

thật ra là

24.

体に良い

a)

tốt cho sức khỏe

b)

không thể, quá sức

c)

nhiều lần

d)

nhưng, tuy nhiên

25.

ケーキ

a)

bánh ga tô, bánh ngọt

b)

tốt cho sức khỏe

c)

không thể, quá sức

d)

nhiều lần