Worksheetsenglish 12 đồng trái 8910
Total questions: 101
Worksheet time: 34mins
Challenging
(a)
In charge of
(a)
Colleague
(a)
On first-name terms
(a)
Blue-collar
(a)
Relevant
(a)
Vacancy
(a)
Short-term
(a)
Hands-on
(a)
Make redundant
(a)
(adj) lâu dài >< ngắn hạn
(a)
(v) tuyển dụng >< sa thải
(a)
(adj) có tổ chức >< lộn xộn
(a)
(n) công nhân văn phòng >< lao động chân tay
(a)
(adj) đúng giờ >< chậm trễ
(a)
(n) việc làm cụ thể/ xuất hiện trong các tờ khai
(a)
(n) công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn cao
(a)
(n) công việc đòi hỏi kĩ năng
(a)
công việc nói chung(n k đếm được- k đi cùng mạo từ a/an)
(a)
(n) sự nghiệp
(a)
(n) trọng tài/ người chứng nhận
(a)
(n) lặp đi lặp lại hằng ngày
(a)
(v) tạo ra lợi nhuận
(a)
(phr.verb) điền vào
(a)
(n) lương trả theo tháng
(a)
(n) lương trả theo tuần
(a)
(phr.verb) ổn định/ an cư lập nghiệp
(a)
(adv) tăng ca
(a)
(cụm) kiếm sống
(a)
Prospect =
(a)
Fit the bill =
(a)
Available =
(a)
Monotonous =
(a)
A gap year =
(a)
Trustworthy =
(a)
(adj) tạm thời >< vĩnh viễn
(a)
(adj) tận tâm >< vô trách nhiệm
(a)
lao động tay chân >< lao động trí óc
(a)
buồn chán >< thú vị
(a)
linh hoạt >< cứng nhắc
(a)
(adj) vắng mặt- kèm giới từ
(a)
(adj) yêu cầu cao=difficult
(a)
(adj) đáng khen
(a)
(cụm) đáp lại
(a)
(v) đi làm xa (từ ngoại ô đến trung tâm thành phố)
(a)
(cụm) sa thải
(a)
(n) lương hưu
(a)
giới từ + lĩnh vực/ chuyên ngành
(a)
(n) công đoàn, hiệp hội
(a)
(v) bắt đầu bằng việc
(a)
(v) đính kèm
(a)
(v) chịu trách nhiệm
(a)
(v) tham gia phỏng vấn
(a)
(cụm) trực tiếp
(a)
(v) bỏ việc
(a)
(n) người chủ khắc nghiệt
(a)
(phr.verb) nói nhại, nói một cách khó chịu
(a)
(phr.verb) nhớ lại
(a)
(phr.verb) bỏ học
(a)
(phr.verb) ghé thăm nhà mà không báo trước
(a)
(phr.verb) tiếp tục
(a)
(phr.verb) cắt giảm
(a)
(idiom) bận rộn
(a)
(phr.verb) ngừng hoạt động
(a)
(phr.verb) nghiêm túc làm
(a)
(phr.verb) giúp ai vượt qua khó khăn về mặt tài chính
(a)
(phr.verb) phô bày, khoa trương
(a)
(phr.verb) đền bù, trang điểm, bịa chuyện, chiếm
(a)
(phr.verb) đảm nhận công việc của người khác khi họ vắng mặt
(a)
(phr.verb) tuyển dụng
(a)
(phr.verb) sa thải
(a)
Compulsory =
(a)
Attend =
(a)
Session =
(a)
Accquire =
(a)
Motivation =
(a)
Style=
(a)
Flexible =
(a)
Voluntary =
(a)
Pursue =
(a)
Confine =
(a)
Interaction =
(a)
Explore =
(a)
Supervisor =
(a)
Transfer =
(a)
Get promoted
(a)
Barrier =
(a)
Amend =
(a)
Advance =
(a)
Initiative =
(a)
Disrupt =
(a)
Vow=
(a)
Acquisition =
(a)
(v) tiếp tục >< dừng lại
(a)
(v) thất bại >< vượt qua
(a)
(v) cải thiện >< giảm sút
(a)
(v) trì hoãn >< tiến hành
(a)
(v) thành lập >< phá hủy
(a)
(v) loại bỏ >< thêm vào
(a)
(v) hủy bỏ >< tiếp tục
(a)
(v) tăng cân >< giảm cân
(a)
