wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B27 BT trên lớp (k3): ABT trừ 9

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Thực hiện phép tính sau:

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

2.

Thực hiện phép tính sau:

a)

44

b)

45

c)

54

d)

55

3.

Thực hiện phép tính sau:

a)

24

b)

25

c)

34

d)

35

4.

Thực hiện phép tính sau:

a)

35

b)

36

c)

45

d)

46

5.

Thực hiện phép tính sau:

a)

44

b)

45

c)

54

d)

55

6.

Thực hiện phép tính sau:

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

7.

Thực hiện phép tính sau:

a)

13

b)

14

c)

15

d)

16

8.

Thực hiện phép tính sau:

a)

75

b)

80

c)

85

d)

90

9.

Thực hiện phép tính sau:

a)

25

b)

35

c)

45

d)

55

10.

Thực hiện phép tính sau:

a)

41

b)

42

c)

43

d)

44

11.

24

-9

a)

13

b)

14

c)

15

d)

16

12.

54

-19

a)

34

b)

35

c)

44

d)

45

13.

44

-9

15

a)

40

b)

50

c)

60

d)

70

14.

39

15

-9

a)

45

b)

46

c)

55

d)

56

15.

58

-14

-9

a)

34

b)

35

c)

44

d)

45

16.

54

-9

17

a)

61

b)

62

c)

53

d)

54

17.

74

-29

5

a)

40

b)

50

c)

60

d)

70

18.

57

-13

-9

a)

35

b)

36

c)

45

d)

46

19.

87

-23

-19

a)

55

b)

45

c)

35

d)

25

20.

54

-39

26

a)

31

b)

32

c)

42

d)

41

21.

Thực hiện phép tính sau:

27

-3

-9

a)

15

b)

16

c)

25

d)

26

22.

Thực hiện phép tính sau:

19

15

-9

a)

24

b)

25

c)

35

d)

36

23.

Thực hiện phép tính sau:

26

-12

-9

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

24.

Thực hiện phép tính sau:

64

-9

-32

a)

22

b)

23

c)

32

d)

33

25.

Thực hiện phép tính sau:

58

-14

-19

a)

25

b)

27

c)

35

d)

37

26.

Thực hiện phép tính sau:

53

-9

-19

a)

24

b)

25

c)

34

d)

35

27.

Thực hiện phép tính sau:

52

28

-19

a)

61

b)

16

c)

51

d)

41

28.

Thực hiện phép tính sau:

55

-21

-19

a)

10

b)

15

c)

20

d)

25

29.

Thực hiện phép tính sau:

74

-29

-16

a)

18

b)

19

c)

28

d)

29

30.

Thực hiện phép tính sau:

83

-19

-29

a)

34

b)

35

c)

44

d)

45