Font size
WorksheetsTest Unit 17 English 5
Total questions: 50
Worksheet time: 37mins
Bowl
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Bar
Gói
Bát
Thỏi, thanh
Glass
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Bottle
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Sausage
Xúc xích
Bánh quy
Mì gói
Bánh mì xăng uých
1.
ORANGE _UICE
B
H
J
N
Chocolate
Cherry
Apple
Candy
3
Lemonade
nước cam
nước chanh
nước dứa
nước dừa
4
Bánh quy
cakes
biscuits
bread
rice
6
A packet of biscuits
How much ______ do you drink a day ?
rice
sandwich
water
How many _______do you eat a day?
bananas
apple
rice
What would you like to eat?
I'd like a sandwich, please
I'd like a glass of lemonade
I'd like a cup of tea
Healthy
Khẩu phần
Nước trái cây
Lành mạnh, Có lợi cho sức khỏe
Fruit
Trái cây
Nước trái cây
Rau quả
Juice
Trái cây
Nước trái cây
Rau quả
,please. / would / of / bowl / I / like / a / noodles /
I like a noodles bowl would of, please.
I would like a bowl of noodles, please.
I would like noodles a bowl of, please.
I like a bowl of would noodles, please.
9
What would you like to (a) ?
I'd like a bottle of water.
8
What would you like to drink?
I'd like a glass of orange juice, please.
I'd like a carton of orange juice, please.
I like a bar of orange juice, please.
I like a can of orange juice, please.
7
What / to / like / would / you / eat / ? /
What you would like to eat?
What like you would to eat?
What you eat to like would?
What would you like to eat?
Dịch sang tiếng Anh:
"một hộp sữa"
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"một cốc nước"
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"một gói bánh quy"
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"một thanh sô cô la"
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"một chai nước"
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"tươi (đồ ăn...)"
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"khát"
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"đói"
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"bao nhiêu (không đếm được)"
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"bao nhiêu (đếm được)"
(a)
Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh
(a)
Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh
(a)
Em hãy viết từ chỉ món ăn/ đồ uống trong hình ảnh
(a)
Vegetable
Trái cây
Nước trái cây
Rau quả
Noodle
Xúc xích
Bánh quy
Mì gói
Bánh mì xăng uých
How many _______do you eat a day?
bananas
apple
rice
Carton
Li, cốc
Bịch
Chai, lọ
Sandwich
Xúc xích
Bánh quy
Bánh mì sandwich
Would you like some biscuits?
I'd like a glass of apple juice, please
Yes, please
Please don't
sandwi__
xg
ch
af
po
What is this?
bread
fruit
cheese
5
A bar of chocolate
Một cốc sô-cô-la
Một hộp sô-cô-la
Một túi sô-cô-la
Một thanh sô-cô-la
eats / She / four / bars / day. / chocolate/ a / of
(a)
cartons / day. / milk / two / of / He / a / drinks
(a)
What / to / like / would / you / eat / ? /
What you would like to eat?
What like you would to eat?
What you eat to like would?
What would you like to eat?
Dịch sang tiếng Anh:
"nhà ăn của trường"
(a)
(a)
(a)
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
"khoẻ, tốt cho sức khoẻ"
(a)
