wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ABOUT TIME!!!!

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

It's seven (a)  

2.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

3.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

4.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:00

a)

seven o'clock

b)

seven fifteen

c)

seven thirty

d)

seven forty-five

5.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:30

a)

seven thirty-five

b)

seven thirty

c)

seven fifty

d)

seven forty

6.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8:50

a)

eight thirty

b)

eight forty

c)

eight fifty

d)

eight fifty-five

7.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

11:55

a)

eleven thirty - five

b)

eleven fifty - five

c)

eleven forty - five

d)

eleven twenty - five

8.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

9.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

9: 40

a)

nine forty

b)

nine fifty

c)

nine thirty

d)

nine twenty

10.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

5: 40

a)

five fifteen

b)

five fifty

c)

five forty

d)

five fourteen

11.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

6: 20

a)

six twenty

b)

six thirty

c)

six fourteen

d)

six fifteen

12.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10 : 55

a)

ten forty - five

b)

ten fifteen

c)

ten fifty-five

d)

ten forty

13.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8 :00

a)

eight o'clock

b)

nine o'clock

c)

five o'clock

d)

four o'clock

14.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4:00

a)

twelve o'clock

b)

eleven o'clock

c)

four o'clock

d)

three o'clock

15.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4: 40

a)

four forty

b)

four fifty

c)

four thirty

d)

four twenty

16.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

17.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

18.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

19.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

20.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

21.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

22.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

23.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10:40

a)

ten forty

b)

ten forty-five

c)

ten thirty

d)

ten twenty-five

24.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

25.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen

26.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

27.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

28.

What time dio you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

At five o'clock in the afternoon

29.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

30.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

31.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

32.

mùa hè

(a)  

33.

mùa xuân

(a)  

34.

mùa đông

(a)  

35.

mùa thu

(a)  

36.

giờ

(a)  

37.

giữa đêm

(a)  

38.

15 phút hơn

(a)  

39.

15 phút kém

(a)  

40.

nửa tiếng

(a)  

41.

quá khứ

(a)  

42.

hôm nay

(a)  

43.

hôm qua

(a)  

44.

tháng 8

(a)  

45.
a)

ride my bike

b)

do homework

c)

go swimming

d)

play