wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit19lesson2grade5test

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Hoa Lu (a)   (đền)

2.

Thien Mu (a)   (chùa)

3.

Trang Tien (a)   (cầu)

4.

Ha Long (a)  

5.

Phu Quoc (a)   (đảo)

6.

Bảo tàng

(a)  

7.

Interesting

a)

Lôi cuốn, hấp dẫn

b)

Sôi động, hào hứng

c)

Thú vị

d)

xinh đẹp

8.

Expect

a)

Lôi cuốn, hấp dẫn

b)

Sôi động, hào hứng

c)

Thú vị

d)

Mong đợi

9.

Attractive

a)

Lôi cuốn, hấp dẫn

b)

Yên tĩnh

c)

Thú vị

d)

Náo nhiệt

10.

Exciting

a)

Hấp dẫn

b)

Sôi động, náo nhiệt

c)

Thú vị

d)

Yên bình

11.

in the middle

a)

kế bên

b)

đằng trước

c)

ở giữa

d)

phía sau

12.

Which place would you like to visit, the museum or the temple ?

a)

I like museum

b)

I like temples

c)

I'd like to visit the museum

13.

Viết từ đầy đủ từ gợi ý:

V_LL (a)   E

14.

A: (a)   place do you want to visit, Ho Chi Minh City or Ha Noi?