wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna ni nihongo bài 14

Total questions: 31

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

つけます

a)

bật

b)

tắt

c)

nhấn

d)

bỏ đi

2.

けします

a)

đèn

b)

bật

c)

tắt

d)

ấn

3.

あけます

a)

đóng

b)

tắt

c)

lấy

d)

mở

4.

しめます

a)

mở

b)

đợi, chờ

c)

đóng

d)

dừng

5.

いそぎます

a)

đợi, chờ

b)

vội, gấp

c)

rẽ, quẹo

d)

mang, cầm

6.

まちます

a)

đợi, chờ

b)

vội, gấp

c)

rẽ, quẹo

d)

mang, cầm

7.

とめます

a)

dừng, đỗ

b)

giúp

c)

gọi

d)

nói, cho biết

8.

まがります

a)

vội, gấp

b)

rẽ, quẹo

c)

mang, cầm

d)

lấy

9.

もちます

a)

lấy

b)

gọi

c)

rơi

d)

mang, cầm

10.

とります

a)

giúp

b)

gọi

c)

nói, nói chuyện

d)

lấy

11.

てつだいます

a)

giúp

b)

gọi

c)

nói, nói chuyện

d)

cho xem, trình

12.

よびます

a)

gọi

b)

giúp

c)

lấy

d)

mang, cầm

13.

はなします

a)

giúp

b)

cho xem, trình

c)

mang, cầm

d)

nói, nói chuyện

14.

みせます

(a)  

15.

おしえます

(a)  

16.

はじめます

(a)  

17.

ふります

(a)  

18.

コピーします

(a)  

19.

エアコン

(a)  

20.

パスボート

(a)  

21.

じゅうしょ

(a)  

22.

ちず

(a)  

23.

しお

(a)  

24.

さとう

(a)  

25.

よみかた

(a)  

26.

〜かた

(a)  

27.

ゆっくり

(a)  

28.

すぐ

(a)  

29.

また

(a)  

30.

あとで

(a)  

31.

もうすこし

(a)