Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

furniture

a)

nội thất

b)

ghế

c)

phòng bếp

2.

phòng ngủ

(a)  

3.

ghế bành

(a)  

4.

garden

(a)  

5.

tủ bếp

(a)  

6.

carpet

(a)  

7.

trên tầng

(a)  

8.

loosen

(a)  

9.

vặn chặt

(a)  

10.

store

(a)  

11.

display

(a)  

12.

workbench

(a)  

13.

kìm

(a)  

14.

cờ lê

a)

pliers

b)

spanner

c)

scanner

15.

assembly shop

a)

px lắp rắp

b)

px sơn

c)

px hàn

d)

px dập

16.

assembly shop

a)

px lắp rắp

b)

px sơn

c)

px hàn

d)

px dập

17.

người dân đị phương

(a)  

18.

grow up

a)

lớn lên

b)

phát triển

c)

to lớn

d)

hội nhập

19.

diary

a)

giấy

b)

tài liệu

c)

nhật ký

d)

sách

20.

kéo

(a)