WorksheetsVocab đề số 10-bộ 2
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
(a) (n): tái tạo
2.
(a) (n): trồng mới
3.
(a) (phrase): chấp nhận
4.
(a) (phrase): có mối quan hệ với ai đó
5.
(a) (phrase): tác động
6.
(a) (phrase): làm rõ điều gì với ai đó
7.
(a) : gấp bao nhiêu lần
8.
(a) (n): nghĩa vụ
9.
(a) (n): danh giá
10.
(a) (adj): không được cung cấp đủ tiếp
11.
(a) (adj): thiếu tiền mặt
12.
(a) (adj): tiền gửi trong ngân hàng
13.
(a) (idiom): không xứng đáng phục vụ cho ai đó
14.
(a) (n): trí tuệ
15.
(a) (adj): lờ mờ
16.
(a) (adv): sau đó
17.
(a) (n): hậu quả
18.
(a) (adj): thiết yếu
19.
(a) : nhờ ai đó làm gì
20.
(a) (idiom): không phổ biến
21.
(a) (idiom): lỗi thời
22.
(a) (idiom): không khả thi
100 %
